Năm 2006, Viettel khởi đầu hành trình quốc tế với Metfone tại Campuchia, rồi nhanh chóng mở rộng sang Lào năm 2008 với Unitel, sớm giữ vị trí số 1 ở cả hai thị trường. Từ đó, Viettel tiếp tục chinh phục Haiti (2010), Mozambique (2012) và nhiều quốc gia tại châu Phi, châu Á, Mỹ latin. Sau gần 20 năm vươn ra thế giới, Viettel đã có mặt tại gần 10 quốc gia, mang về hàng tỷ USD doanh thu quốc tế mỗi năm và trở thành biểu tượng thành công tiêu biểu của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam.
Bước lên những nấc thang cao hơn
Không chỉ Viettel, nhiều doanh nghiệp Việt Nam khác cũng đã và đang để lại dấu ấn mạnh mẽ trên bản đồ đầu tư quốc tế. FPT là một thí dụ tiêu biểu với những văn phòng đại diện đầu tiên ở Nhật Bản và Mỹ từ hơn một thập kỷ trước, đến nay tập đoàn đã có mặt tại hơn 30 quốc gia và vùng lãnh thổ, với hàng chục nghìn kỹ sư công nghệ phục vụ khách hàng toàn cầu. Riêng tại hai thị trường lớn nhất là Mỹ và Nhật Bản, mảng công nghệ của FPT duy trì mức tăng trưởng thường niên hơn 30%.
Trong lĩnh vực sản xuất và chế biến, Vinamilk không chỉ xuất khẩu sữa đi hơn 60 quốc gia, mà còn trực tiếp đầu tư xây dựng nhà máy tại Mỹ, New Zealand và Campuchia, qua đó chủ động cả nguyên liệu lẫn thị trường. Mô hình ra biển lớn này đã giúp doanh thu quốc tế đóng góp ngày càng lớn vào tổng doanh thu của doanh nghiệp sữa số một Việt Nam.
Ngay cả trong nông nghiệp, vốn được coi là lĩnh vực truyền thống và thận trọng, các doanh nghiệp Việt Nam cũng mạnh dạn vươn ra ngoài biên giới. TH True Milk đã đầu tư phát triển vùng nguyên liệu tại Nga và Lào, gần đây còn bắt tay với các đối tác tại Trung Đông, nơi có nhu cầu nhập khẩu sữa tươi rất lớn. Những bước đi này cho thấy tư duy mới, thay vì chỉ xuất khẩu nông sản thô, doanh nghiệp Việt Nam sẵn sàng đầu tư trực tiếp để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Sự hiện diện ngày càng rộng của doanh nghiệp Việt Nam trên bản đồ quốc tế được thể hiện qua các số liệu cụ thể. Năm 2024, vốn hoạt động đầu tư ra nước ngoài (OFDI) của Việt Nam ghi nhận tăng trưởng ngoạn mục với gần 665 triệu USD vốn đầu tư mới và điều chỉnh, tăng 57,7% so với năm trước. Con số này đã nâng tổng vốn lũy kế OFDI của Việt Nam ở nước ngoài lên hơn 22,59 tỷ USD với 1.825 dự án.
Chỉ trong bảy tháng đầu năm nay, đã có 105 dự án mới được cấp giấy chứng nhận đầu tư với tổng vốn đăng ký gần 399 triệu USD, gấp hơn ba lần cùng kỳ năm trước. Bên cạnh đó, 20 lượt dự án điều chỉnh vốn đã bổ sung thêm 129,6 triệu USD, tăng 4,5 lần so với cùng kỳ năm 2024. Tính chung cả vốn cấp mới và điều chỉnh, tổng dòng vốn OFDI của Việt Nam đạt 528,5 triệu USD, tập trung chủ yếu vào lĩnh vực chuyên môn, khoa học - công nghệ, công nghiệp chế biến chế tạo, cùng các hoạt động sản xuất và phân phối điện.
Sự bùng nổ về quy mô và chất lượng này cũng mang lại nhiều lợi ích chiến lược. OFDI giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, giảm phụ thuộc vào thị trường trong nước, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng trong nước dễ bị tác động bởi suy thoái kinh tế. Đồng thời, các dự án quốc tế tạo cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến, nâng cao kỹ năng quản trị xuyên biên giới và mở rộng mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu.
Lợi nhuận và nguồn thu ngoại tệ từ các dự án thành công giúp doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh khi quay lại thị trường trong nước, đồng thời đóng góp vào việc xây dựng một nền kinh tế tự chủ và nâng tầm thương hiệu quốc gia thông qua các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) và dự án công nghệ, dịch vụ tại các thị trường phát triển.
Cơ cấu dòng vốn OFDI năm 2024 đã chuyển dịch tích cực khi chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của hoạt động chuyên môn, khoa học - công nghệ (chiếm 30,2% tổng vốn) và công nghiệp chế biến, chế tạo (chiếm 21%), thay vì tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực truyền thống (như khai khoáng, nông nghiệp và chế biến nông sản cơ bản).
Phía trước vẫn còn nhiều chông gai
Dù thành công bước đầu là rõ ràng, TS Phan Hữu Thắng, Chủ tịch Liên chi hội tài chính Khu công nghiệp Việt Nam cho rằng, con đường phía trước vẫn còn nhiều chông gai khi quy mô dự án của doanh nghiệp Việt Nam còn nhỏ, thiếu vắng những dự án mang tầm chiến lược và công nghệ cao. Năng lực quản trị xuyên biên giới, am hiểu luật pháp quốc tế và sức mạnh tài chính của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn còn là điểm yếu.
Bên cạnh đó, khung chính sách hỗ trợ dù đã có nhưng chưa đủ mạnh và toàn diện. Việt Nam còn thiếu những công cụ hữu hiệu như quỹ hỗ trợ tài chính, cơ chế bảo hiểm rủi ro chính trị hay các chương trình xúc tiến đầu tư bài bản để “tiếp sức” cho doanh nghiệp trên thương trường quốc tế. Những rào cản này khiến nhiều doanh nghiệp còn e dè và bỏ lỡ các cơ hội đầu tư tiềm năng.
Điều này thể hiện khi nhìn vào bức tranh lũy kế tổng thể, dòng vốn OFDI của Việt Nam vẫn còn đậm dấu ấn của mô hình cũ, khi tập trung chủ yếu vào khai khoáng (31%) và nông nghiệp (15%) tại các thị trường láng giềng như Lào và Campuchia. Ngoài ra, dù việc ưu tiên khu vực ASEAN là bước đi hợp lý nhờ lợi thế địa lý và văn hóa, nhưng điều này cũng cho thấy dòng vốn của Việt Nam vẫn chưa thật sự vươn xa tới các trung tâm công nghệ và thị trường phát triển. Quy mô còn khá khiêm tốn so với dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hàng chục tỷ USD đổ vào Việt Nam mỗi năm.
Tuy nhiên, mới đây, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 68 ngày 4/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân, mở ra triển vọng lớn cho OFDI của khu vực này. Theo TS Phan Hữu Thắng, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, kinh tế tư nhân năng động sẽ tìm hướng mở rộng thị trường ra nước ngoài nếu các trở ngại về thể chế, chính sách, quản lý nhà nước cùng những hạn chế nội tại như chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản lý được tháo gỡ kịp thời. Đây là cơ hội để OFDI Việt Nam bứt phá, giúp đất nước phát triển đồng thời bằng cả FDI và OFDI, củng cố nền kinh tế đang phát triển hướng tới mục tiêu trở thành nền kinh tế phát triển.
Để tận dụng cơ hội này và biến OFDI thành trụ cột thứ hai cho nền kinh tế, Việt Nam cần xây dựng một lộ trình chiến lược đồng bộ. Trong giai đoạn đến năm 2030, mục tiêu là chuyển dịch dứt khoát từ mô hình “vốn lớn - tài nguyên” sang giá trị cao, đi cùng việc hoàn thiện khung pháp lý minh bạch và tinh gọn. Đồng thời, thiết lập các công cụ tài chính mạnh mẽ như quỹ hỗ trợ và bảo hiểm rủi ro, giúp doanh nghiệp yên tâm “ra khơi”. Cùng với đó, phát triển các chương trình đào tạo chuyên sâu, nâng cao năng lực quản trị quốc tế và tư vấn pháp lý cho cộng đồng doanh nghiệp.
Tầm nhìn dài hạn đến năm 2045 cần tham vọng hơn, xây dựng những tập đoàn Việt Nam mang tầm vóc toàn cầu, trở thành những “sếu đầu đàn” trong các lĩnh vực then chốt như công nghệ, năng lượng sạch và logistics. Hiện, Bộ Tài chính đang đề xuất sửa đổi Luật Đầu tư, trong đó bãi bỏ thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài thuộc thẩm quyền của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ, cũng như thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài của Bộ Tài chính. Thay vào đó, nhà đầu tư chỉ cần đăng ký với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam khi chuyển tiền ra nước ngoài, giúp giảm đáng kể thủ tục hành chính, tiết kiệm thời gian và chi phí. Với quy định mới, việc quản lý OFDI cũng sẽ thực chất hơn, khi nhà đầu tư chỉ thực hiện khi đã có giấy phép đầu tư hoặc hợp đồng tại nước tiếp nhận.
Kỳ vọng từ sự thay đổi này, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ chủ động hơn trong việc mở rộng thị trường quốc tế, tăng cường tiếp cận công nghệ và năng lực quản trị toàn cầu, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư, thúc đẩy dòng vốn OFDI gia tăng cả về quy mô lẫn chất lượng, đồng thời góp phần củng cố vị thế và thương hiệu của Việt Nam trên bản đồ kinh tế toàn cầu.