Phủ sóng mạng 5G.
Phủ sóng mạng 5G.

Một năm thương mại hóa mạng di động 5G

Mạng di động 5G được kỳ vọng trở thành “đường cao tốc dữ liệu” cho nền kinh tế số: Nhanh hơn, ổn định hơn, độ trễ thấp hơn và kết nối được nhiều thiết bị hơn, đây là nền tảng quan trọng cho đô thị thông minh, sản xuất thông minh và kinh tế số.

Sau một năm thương mại hóa, mạng di động 5G (mạng 5G) tại Việt Nam không chỉ tiến nhanh hơn dự kiến, mà còn cho thấy một cách tiếp cận nhất quán: Hạ tầng đi trước, phát triển đi sau, đúng với định hướng chiến lược mà Đảng và Nhà nước đã xác lập trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia.

Triết lý “đường ray trước,đoàn tàu sau”

Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia xác định rõ: Chuyển đổi số là động lực quan trọng để công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong giai đoạn mới; trong đó, hạ tầng số phải đi trước một bước, đóng vai trò nền móng cho phát triển kinh tế số, xã hội số và chính phủ số. Đây được coi là một định hướng phát triển mang tính chiến lược, gắn với mục tiêu nâng cao năng suất, chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bối cảnh đó, việc triển khai mạng 5G tại Việt Nam không đơn thuần là hoạt động đầu tư của các doanh nghiệp viễn thông, mà được đặt trong tổng thể nhiệm vụ chính trị-kinh tế quan trọng. Thực tế cho thấy, chỉ trong vòng một năm sau khi chính thức thương mại hóa, mạng 5G đã được triển khai trên phạm vi rộng, nhanh chóng hình thành mặt bằng hạ tầng kết nối thế hệ mới trên toàn quốc. Đây là điều kiện tiên quyết để Việt Nam không bị chậm nhịp trong làn sóng chuyển đổi số toàn cầu, đồng thời tạo dư địa cho các mô hình kinh tế số phát triển trong những năm tiếp theo.

Theo bà Nguyễn Hà Thành, Phó Tổng Giám đốc Viettel Telecom, đến cuối năm 2025, Viettel đã triển khai 30.000 trạm 5G, đạt 90% vùng phủ ngoài trời và 70% vùng phủ trong nhà. “Chúng tôi coi đầu tư mạng 5G là đầu tư cho hạ tầng số quốc gia. Khi hạ tầng đi trước, các ứng dụng và giá trị kinh tế-xã hội sẽ theo sau”.

Cùng với Viettel, VNPT và MobiFone cũng từng bước mở rộng vùng phủ sóng theo lộ trình phù hợp, tập trung ưu tiên các khu vực động lực của nền kinh tế như đô thị lớn, khu công nghiệp, cảng biển, sân bay. Cách tiếp cận này cho thấy, ngay từ đầu, mạng 5G đã được định vị là một trong những nền tảng quan trọng để phục vụ phát triển kinh tế số.

Thực tế cho thấy, khi triển khai từ đầu, các quốc gia thường gặp rất nhiều thách thức. Tuy nhiên, thời gian để đạt mức phủ sóng khoảng 90% số dân ở nhiều nước trên thế giới thường mất tối thiểu 2 năm và phổ biến là khoảng 3 năm.

Theo ông Nguyễn Anh Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông, Bộ Khoa học và Công nghệ, với việc đạt khoảng 90% vùng phủ dân số chỉ trong 12 tháng, Việt Nam đang nằm trong nhóm các quốc gia triển khai mạng 5G nhanh nhất thế giới. Thành tựu này không chỉ có ý nghĩa về mặt kỹ thuật, mà còn tạo ra mặt bằng hạ tầng số tương đối đồng đều, góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng, miền, giữa đô thị và nông thôn. Việc Việt Nam lựa chọn triển khai mạng 5G “nhanh, rộng khắp” xuất phát từ một triết lý phát triển nhất quán, phù hợp với kinh nghiệm quốc tế: “Muốn triển khai nhanh 5G thì hạ tầng phải được đầu tư trước. Giống như triết lý đoàn tàu, phải có đường ray trước thì tàu mới chạy được”.

Hiện nay, Chính phủ cũng chủ động xây dựng các cơ chế khuyến khích, hỗ trợ cụ thể nhằm thúc đẩy doanh nghiệp triển khai nhanh 5G. Trong đó, chính sách hỗ trợ một phần vốn đầu tư cho các doanh nghiệp hoàn thành sớm mục tiêu triển khai trạm 5G thể hiện rõ vai trò kiến tạo, dẫn dắt và đồng hành của Nhà nước trong phát triển hạ tầng số.

Cách làm này cho thấy, phát triển 5G không được nhìn nhận như một hoạt động kinh doanh thuần túy, mà là một nhiệm vụ hạ tầng mang tầm quốc gia.

Tạo nền móng cho hạ tầng số hiện đại

Thực tiễn triển khai cho thấy, sau một năm thương mại hóa, mạng 5G tại Việt Nam đã đạt được những kết quả rõ nét về hạ tầng: Vùng phủ rộng, chất lượng kết nối cao, độ trễ thấp, sẵn sàng cho các ứng dụng thế hệ mới. Tuy nhiên, bài toán thương mại hóa và khai thác giá trị gia tăng vẫn đặt ra nhiều thách thức.

Ông Nguyễn Quốc Khánh, Phó Trưởng ban Công nghệ Tập đoàn VNPT cho rằng, việc đầu tư vào mạng 5G là một quá trình đầu tư dài hạn: “Giai đoạn đầu chủ yếu là cải thiện trải nghiệm người dùng cá nhân. Các mô hình kinh doanh giá trị cao hơn như private network (mạng riêng) hay nền tảng số cần thêm thời gian, sự đồng bộ của hệ sinh thái và sự sẵn sàng của doanh nghiệp”.

Thực tế tại Việt Nam cũng phản ánh xu hướng này. Hiện nay, khách hàng cá nhân vẫn là nhóm sử dụng chủ yếu, trong khi các mô hình ứng dụng cho doanh nghiệp, ngành dọc mới ở giai đoạn thử nghiệm. Trong bối cảnh chi phí đầu tư mạng 5G lớn hơn gấp nhiều lần so với các thế hệ mạng trước, việc chưa thể thu hồi vốn nhanh là điều đã được dự báo.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp viễn thông đều đồng nhất quan điểm: Hiệu quả của mạng 5G không thể đo bằng lợi nhuận ngắn hạn, mà cần được nhìn nhận ở tầm chiến lược, thông qua tác động lan tỏa đến năng suất lao động, hiệu quả quản lý, chất lượng sống của người dân và năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.

Việt Nam đã ban hành Khung kiến trúc hạ tầng số quốc gia, trong đó xác định các nhóm hạ tầng trọng yếu gồm: Hạ tầng viễn thông và internet (bao gồm hạ tầng mạng cố định, mạng 5G, mạng 4G và nhiều cấu phần liên quan khác), hạ tầng dữ liệu và lưu trữ dữ liệu…

Nhìn tổng thể, năm đầu tiên thương mại hóa mạng 5G tại Việt Nam có thể coi là giai đoạn đặt nền móng, hướng tới xây dựng một hạ tầng số hiện đại, đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn. Nền móng này sẽ quyết định khả năng phát triển của các mô hình kinh tế số, xã hội số trong những năm tới, khi các ứng dụng đi vào chiều sâu, gắn với quản trị đô thị, sản xuất, logistics, nông nghiệp và đời sống người dân.

Xem thêm