Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) kết quả nói trên có phần đóng góp rất lớn của các địa phương vùng Đồng bằng sông Hồng, nhất là việc áp dụng các biện pháp nâng cao chất lượng trong quản lý khai thác và nuôi trồng thủy sản.
Đóng góp gần một nửa giá trị ngành nông nghiệp của tỉnh, nhưng ngành thủy sản Quảng Ninh luôn đứng trước những thách thức lớn từ biến đổi khí hậu và các quy định ngày càng khắt khe của thị trường. Từ thực tiễn trên, ngành thủy sản Quảng Ninh đang khuyến khích mạnh mẽ việc chuyển đổi từ lồng bè gỗ truyền thống sang các giải pháp công nghệ cao. Theo bà Lê Thu Thủy, chủ hộ nuôi trồng thủy sản tại khu vực Bái Tử Long, lồng nuôi bằng vật liệu HDPE có ưu thế vượt trội về độ bền, khả năng chống chịu bão gió đến cấp 15 và bảo vệ thủy sản khỏi tia UV.
Hiện nhiều hộ nuôi trồng thủy sản trong vịnh Bái Tử Long đã chuyển sang sử dụng lồng HDPE và mang lại hiệu quả thiết thực. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ lưới 3D, 4D cũng đang được ngành thủy sản Quảng Ninh triển khai thử nghiệm tại một số khu vực. Loại lưới này có khả năng tự động co miệng lại và chìm xuống vùng nước sâu khi có bão, giúp bảo toàn đàn cá và giảm thiểu thiệt hại.
Theo đồng chí Phan Thanh Nghị, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường, tỉnh đang nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa và bản đồ điện tử các vùng nuôi. Hệ thống này sẽ kết nối với dữ liệu khí tượng thủy văn để đưa ra các cảnh báo sớm, giúp người dân và doanh nghiệp chủ động ứng phó các tác động từ môi trường. Công tác chuyển đổi số trong lĩnh vực khai thác cũng đang được triển khai quyết liệt. Sở Nông nghiệp và Môi trường đã số hóa 100% văn bản, triển khai dịch vụ công trực tuyến cho các thủ tục như đăng ký tàu cá, cấp phép khai thác.
Đến nay, 100% số tàu cá dài từ 6m trở lên đã được đăng ký và cập nhật lên hệ thống Cơ sở dữ liệu nghề cá quốc gia (VNFishbase), tích hợp với hệ thống VNeID. Đối với các tàu cá dài từ 15m trở lên, 100% đã lắp đặt thiết bị giám sát hành trình (VMS) để chống khai thác IUU. Đặc biệt, hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác điện tử (eCDT) đang được tăng cường triển khai với hàng nghìn tấn sản lượng khai thác được truy xuất nguồn gốc qua hệ thống này, một bước đi quan trọng để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường xuất khẩu.
Xác định hiệu quả của công tác quản lý trong khai thác, đánh bắt và nuôi trồng thủy sản có tính chất quyết định chất lượng thủy sản, Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng đang triển khai việc thực hiện giám sát sản lượng thủy sản khai thác bốc dỡ qua cảng, hồ sơ truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác trên hệ thống eCDT. Theo Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Phạm Thị Đào, toàn bộ tàu cá "3 không” (không đăng ký, không đăng kiểm, không giấy phép) tại thành phố đã được xử lý dứt điểm; 100% số tàu có chiều dài từ 15m trở lên đều đã lắp đặt thiết bị VMS, bảo đảm duy trì kết nối 24/24 giờ. Cơ quan chức năng giám sát nghiêm ngặt, không cho phép bất kỳ tàu nào rời bến khi chưa đủ điều kiện.
Việc xử lý vi phạm hành chính trong khai thác thủy sản cũng được triển khai nghiêm túc; trong 2 năm (2024-2025), các lực lượng chức năng đã phát hiện và xử phạt hơn 300 vụ với tổng số tiền hơn 4 tỷ đồng, chủ yếu là các hành vi ngắt kết nối thiết bị VMS, không ghi nhật ký khai thác, hoặc sử dụng tàu không đủ điều kiện ra khơi. Bên cạnh đó, Hải Phòng đẩy mạnh bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản, với việc thành lập 2 khu bảo tồn biển có tổng diện tích hơn 35.000 ha, 5 khu vực bảo vệ nguồn lợi vùng biển và 3 khu vực bảo vệ nội địa. Ngành nông nghiệp đã tổ chức nhiều đợt thả hơn 2,1 triệu con giống tái tạo nguồn lợi thủy sản, góp phần khôi phục hệ sinh thái tự nhiên.
Thành phố Hải Phòng đặt ra mục tiêu từ nay đến năm 2030 tiếp tục duy trì ổn định diện tích nuôi trồng thủy sản 12.000 ha, trong đó diện tích nuôi nội địa là 9.000 ha và diện tích nuôi ven biển là 3.000 ha; đồng thời sẽ phát triển hơn 5.000 ha nuôi trồng thủy sản quy mô lớn, hướng tới phát triển ngành thủy sản bền vững.
Theo Phó Tổng Thư ký VASEP Lê Hằng, việc thay đổi phương thức quản lý trong khai thác, nuôi trồng thủy sản là hướng đi phù hợp và là xu hướng tất yếu trong thời đại công nghệ số. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực thủy sản, mà còn góp phần nâng cao chất lượng, bảo đảm tính hợp pháp của sản phẩm thủy sản khi đưa ra thị trường. Tuy nhiên, trong thời gian tới, các ngành chức năng cần tiếp tục có biện pháp hỗ trợ các đơn vị, các hộ nuôi trồng thủy sản trong việc chuyển đổi phương thức nuôi trồng, nhất là hỗ trợ về vốn, kỹ thuật sản xuất, nhằm bảo đảm hoạt động có hiệu quả. Cùng với đó, Nhà nước cần tiếp tục đồng bộ hóa các quy định liên quan hoạt động khai thác, nuôi trồng thủy sản, trong đó có chính sách về cho thuê, giao đất, mặt nước, bảo đảm tính lâu dài để các hộ nuôi trồng thủy sản yên tâm sản xuất.