Những rào cản
Thời gian qua, đất nước đã có nhiều bước đi quan trọng tạo nền tảng cho chuyển dịch xanh, nhưng thực chất đây mới là “điều kiện cần”, chưa phải là “điều kiện đủ” để đạt mục tiêu Net Zero trên quy mô toàn nền kinh tế. Mục tiêu dài hạn đến năm 2050 hiện chưa được “chia” thành các mốc trung hạn mang tính ràng buộc cho từng ngành, từng lĩnh vực. Các chỉ tiêu như: Tỷ lệ năng lượng tái tạo, giới hạn công suất điện than, ngưỡng phát thải tối đa của các ngành năng lượng, giao thông, công nghiệp… đến năm 2030, 2040 vẫn còn thiếu rõ ràng trong khung pháp lý.
Không chỉ vậy, thách thức về nguồn lực tài chính trong hiện thực hóa các mục tiêu Net Zero cũng là vấn đề được nhiều chuyên gia cảnh báo. Chuyển đổi cơ cấu năng lượng, nâng cấp hạ tầng, đổi mới công nghệ trong các ngành phát thải cao đều cần nguồn vốn rất lớn. Điều đó đòi hỏi phải huy động đồng thời nhiều kênh: Ngân sách nhà nước, trái phiếu xanh, vốn ODA, quỹ chuyển đổi công bằng (JETP)… cùng với cơ chế bảo lãnh rủi ro để thu hút khu vực tư nhân. Tuy nhiên, hệ thống công cụ tài chính xanh này dù đang hình thành nhưng chưa đồng bộ, có thể dẫn đến việc doanh nghiệp và người dân dễ tiếp tục đầu tư vào các tài sản, dây chuyền công nghệ có cường độ phát thải cao và vòng đời dài.
Về mặt kỹ thuật, năng lực đo lường-báo cáo-thẩm định (MRV) phát thải khí nhà kính cũng đang là “nút thắt” quan trọng. Theo Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg ngày 13/8/2024 của Thủ tướng Chính phủ ban hành danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính (cập nhật), Việt Nam hiện có 2.166 cơ sở phải kiểm kê từ ngày 1/10/2024. Tuy nhiên, trên thực tế, dữ liệu tại địa phương và doanh nghiệp chưa được chuẩn hóa; cơ chế kiểm toán, thẩm định độc lập và hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung vẫn còn yếu. Nếu không sớm khắc phục, hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS) sẽ khó vận hành minh bạch, hiệu quả.
Ngoài ra, việc giảm dần, tiến tới đóng cửa các nhà máy nhiệt điện than, tái cấu trúc các ngành công nghiệp nặng chắc chắn tác động mạnh tới việc làm, thu nhập, sinh kế ở nhiều địa phương. Trong cơ chế điều phối liên ngành, trách nhiệm giữa các bộ, ngành, giữa Trung ương và địa phương trong thực hiện mục tiêu Net Zero chưa thật rõ ràng, thiếu một đầu mối đủ mạnh để dẫn dắt, giám sát và đánh giá lộ trình giảm phát thải trên toàn hệ thống. Đặc biệt, nhiều lĩnh vực ngoài năng lượng như nông nghiệp, giao thông… mới dừng ở định hướng, chưa có bộ chỉ tiêu và gói giải pháp cụ thể, chưa gắn với các chỉ số đánh giá (KPI) mang tính ràng buộc.
Gợi mở các nhóm giải pháp
Trên cơ sở nhận diện rào cản, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lưu Thế Anh, Viện trưởng Viện Tài nguyên và Môi trường, Đại học Quốc gia Hà Nội đề xuất một số nhóm giải pháp để đưa mục tiêu Net Zero trở thành những bước đi cụ thể có thể giám sát, đo đếm được.
Đầu tiên, cần pháp lý hóa lộ trình trung hạn và xây dựng bộ chỉ tiêu cho từng ngành, từng giai đoạn, xác lập các mốc về phát thải cho năm 2030, 2040 gắn với những chỉ số cụ thể như tổng lượng phát thải, tỷ lệ năng lượng tái tạo, tỷ trọng điện than, cường độ phát thải trong các ngành chính. Giai đoạn 2025-2030 đẩy mạnh thí điểm ETS, rà soát Quy hoạch điện VIII theo hướng tăng tỷ lệ năng lượng tái tạo, thiết lập quỹ hỗ trợ chuyển dịch và mở rộng chương trình đào tạo nhân lực “xanh”; giai đoạn sau năm 2030 tiếp tục giảm mạnh tỷ trọng nhiệt điện than, mở rộng các công nghệ mới như thu giữ, sử dụng và lưu trữ các-bon.
Cần khẩn trương hình thành một cổng dữ liệu quốc gia về phát thải, kết nối dữ liệu từ các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp; chuẩn hóa biểu mẫu báo cáo theo khuyến nghị của Ủy ban Liên Chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC); đào tạo đội ngũ kiểm toán viên MRV; thiết lập cơ chế thẩm định độc lập được công nhận rộng rãi; thành lập một quỹ hỗ trợ chuyển đổi kết hợp ngân sách nhà nước, phí môi trường, trái phiếu xanh và tài trợ quốc tế.
Bên cạnh việc ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo, cần đồng bộ đầu tư lưới truyền tải, hạ tầng lưu trữ, cải tiến cơ chế hợp đồng mua bán điện sao cho minh bạch, ổn định, đủ hấp dẫn nhà đầu tư. Việc sử dụng các nguồn năng lượng như LNG hay nghiên cứu các giải pháp mới (hydrogen, lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ…) cũng cần được tính toán kỹ lưỡng. Thúc đẩy đổi mới công nghệ và kinh tế tuần hoàn trong các ngành phát thải cao. Ở ngành xi-măng, thép cần đẩy mạnh giải pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu thay thế, áp dụng công nghệ tiên tiến. Cuối cùng, đó là các chương trình đào tạo tái cấu trúc, nâng cao kỹ năng cho lao động trong ngành than và các ngành phát thải cao; chính sách hỗ trợ trong giai đoạn chuyển đổi và giải pháp phát triển hạ tầng xã hội, tạo sinh kế mới tại các vùng chịu tác động.