Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam – CTCP (ACV) Tòa nhà Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam, Số 58 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
Tên giao dịch:
Airports Corporation of Vietnam
Mã chứng khoán (sàn):
ACV (UPCOM)
Lĩnh vực hoạt động:
Logistics
Điện thoại:
+84 - 283 848 5383
Sản phẩm và dịch vụ đạt giải Thương hiệu quốc gia
Thông tin cơ bản về doanh nghiệp
Vũ Thế Phiệt
Vũ Thế Phiệt Chủ tịch HĐQT Tuổi: 53

I. THÔNG TIN CHUNG VỀ DOANH NGHIỆP

  • Tên doanh nghiệp: Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam – CTCP (ACV).
  • Lịch sử hình thành: Ngày 10 tháng 3 năm 2012, theo Quyết định số 401/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) chính thức được thành lập, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của ngành hàng không Việt Nam từ mô hình quản lý hành chính sang doanh nghiệp kinh doanh chuyên nghiệp. Từ con số khiêm tốn chỉ quản lý 21 cảng hàng không với tổng công suất khoảng 60 triệu lượt khách/năm, đến nay ACV đã vận hành 22 cảng, phục vụ hơn 120 triệu lượt khách mỗi năm, góp phần đưa nhiều sân bay Việt Nam như Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng, Cam Ranh lọt vào danh sách tốt nhất khu vực và thế giới. Ngày 1/4/2016, ACV hoàn tất cổ phần hóa, trở thành Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam – CTCP, mở ra giai đoạn mới với nguồn lực mạnh mẽ để đầu tư các dự án trọng điểm như Cảng hàng không quốc tế Long Thành.
  • Thương hiệu đạt Thương hiệu Quốc gia từ năm: 2022, 2024.
  • Ngành nghề / Lĩnh vực hoạt động: Đầu tư, xây dựng, quản lý và khai thác cảng hàng không, sân bay là ngành kinh doanh chính. Bên cạnh đó là kinh doanh đa ngành theo quy định của pháp luật.
  • Khẩu hiệu (Slogan): “Kết nối bầu trời – Vươn tầm thế giới”.
  • Ban lãnh đạo chủ chốt:

- Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc: Ông Vũ Thế Phiệt.

  • Tầm nhìn - Sứ mệnh - Giá trị cốt lõi:
    • Tầm nhìn/Mục tiêu: Phát triển ACV thành doanh nghiệp có trình độ công nghệ, quản lý hiện đại và chuyên môn hóa cao, hội nhập kinh tế quốc tế có hiệu quả.
    • Sứ mệnh: Đảm bảo an ninh, an toàn hàng không và an ninh quốc phòng, phát triển bền vững ngành hàng không Việt Nam.
    • Giá trị cốt lõi: Gắn kết chặt chẽ giữa sản xuất, kinh doanh với khoa học công nghệ, nghiên cứu triển khai và đào tạo.
  • Định vị thương hiệu: Nòng cốt ngành công nghiệp hàng không Việt Nam; Doanh nghiệp công nghệ và quản lý hiện đại, chuyên môn hóa cao.
  • Ngoài danh hiệu Thương hiệu Quốc gia Việt Nam (2022 & 2024), ACV đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, khẳng định vị thế dẫn đầu ngành hàng không Việt Nam và hội nhập quốc tế: Nhãn hiệu nổi tiếng Việt Nam (Top 10), Doanh nghiệp xuất sắc châu Á (APEA), Top 15 doanh nghiệp niêm yết hiệu quả kinh doanh tốt nhất, Top 10 doanh nghiệp thực hiện tốt Quản trị công ty, Công bố thông tin và minh bạch, Giải Vàng Kiến trúc (Công trình Kiến trúc Đặc biệt), Cảng HKQT Nội Bài và Đà Nẵng lọt Top 100 sân bay tốt nhất thế giới, đại diện Việt Nam.

II. HIỆU SUẤT KINH DOANH VÀ THỊ TRƯỜNG: QUẢN LÝ MẠNG LƯỚI KHAI THÁC QUỐC GIA

1. Chỉ số Tài chính

- Năm 2022: Doanh thu thuần 13.800 tỷ đồng

- Năm 2023: Doanh thu thuần 20.000 tỷ đồng

- Năm 2024: Doanh thu thuần 20.300 tỷ đồng

- 9 tháng đầu năm 2025: 19.200 tỷ đồng

2. Thị trường và Sản phẩm

  • Sản phẩm / Dịch vụ chủ lực: Dịch vụ khai thác cảng hàng không (đảm bảo an ninh, an toàn, quản lý luồng bay, dịch vụ mặt đất, dịch vụ phi hàng không, v.v.).
  • Thị trường chính: Khai thác và quản lý 22 Cảng hàng không, sân bay trên toàn quốc (thị trường nội địa). Bên cạnh đó là tham gia vào chuỗi cung ứng hàng không toàn cầu thông qua chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế có hiệu quả.
  • Thị phần ước tính: Độc quyền khai thác 22 cảng hàng không trọng điểm của quốc gia.
  • Các đối thủ cạnh tranh chính: (Không có thông tin cụ thể trong dữ liệu).

3. Quy mô Hệ thống

  • Tổng số nhà máy / Trung tâm Dữ liệu: ACV quản lý và khai thác 22 Cảng hàng không, sân bay. Điều này đặt ra thách thức và cơ hội lớn trong việc đồng bộ hóa Hạ tầng Dữ liệu (Data Infrastructure) để phục vụ cho chiến lược AI/IoT.
  • Các dự án trọng điểm: Dự án Sân bay Long Thành được xác định là cơ hội vàng để ACV triển khai một "Sân bay thông minh" từ đầu, tích hợp công nghệ AI/IoT cao nhất.

III. NĂNG LỰC CỐT LÕI: ĐỘT PHÁ CHUYỂN ĐỔI SỐ BẰNG AI VÀ IOT

Năng lực cốt lõi của ACV được định hình bởi chiến lược đầu tư mạnh mẽ vào khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, đặc biệt là việc ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Internet Vạn vật (IoT) để tối ưu hóa vận hành, tăng cường an ninh và nâng cao trải nghiệm hành khách.

1. Nguồn nhân lực

  • Tổng số nhân sự: ACV có tổng nhân sự ổn định nhờ phục hồi ngành hàng không, với trọng tâm mở rộng dự án Long Thành (tuyển thêm ~1.400-13.700 người cho giai đoạn 2026)
  • Tỷ lệ nhân sự R&D: Khoảng 2-5% tổng nhân sự (~200-500 người năm 2023-2024), chủ yếu là kỹ sư nghiên cứu công nghệ sân bay (hệ thống tự động, AI an ninh, bền vững môi trường).

- R&D tập trung vào đổi mới hạ tầng (A-CDM tại Nội Bài/Tân Sơn Nhất, nghiên cứu sân bay xanh theo ICAO).

- Đầu tư: Hàng trăm tỷ VND/năm cho khoa học công nghệ, hợp tác quốc tế (New Zealand, EU), nhưng không có bộ phận R&D riêng lớn như doanh nghiệp sản xuất.

2. Đổi mới sáng tạo (R&D) và Công nghệ: Kiến tạo Sân bay Thông minh

Chiến lược R&D của ACV tập trung vào 3 trụ cột công nghệ chính:

  • Tối ưu hóa Vận hành & Lịch trình bay:
    • Công nghệ cốt lõi: Ứng dụng AI để phân tích dữ liệu thời gian thực (real-time).
    • Ứng dụng tiêu biểu: Dự báo nhu cầu khai thác, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực (cửa ra máy bay, băng chuyền hành lý), qua đó giảm thiểu đáng kể tình trạng chậm trễ và tăng hiệu suất khai thác tổng thể.
  • Tăng cường An ninh & An toàn:
    • Công nghệ cốt lõi: Nhận diện khuôn mặt (Face Recognition), Phân tích video thông minh (Video Analytics) và Kiểm soát an ninh tự động (e-gate).
    • Ứng dụng tiêu biểu: Giám sát các khu vực cấm/hạn chế, nhận diện kịp thời các hành vi bất thường, và tăng cường kiểm soát an ninh tự động, giúp bảo đảm an toàn tuyệt đối cho hành khách và hoạt động bay.
  • Nâng cao Trải nghiệm Hành khách:
    • Công nghệ cốt lõi: Trợ lý ảo (AI/Chatbot), Phân tích dữ liệu hành khách.
    • Ứng dụng tiêu biểu: Cung cấp thông tin chuyến bay, bản đồ nhà ga, dịch vụ và giải đáp thắc mắc của hành khách theo thời gian thực và bằng nhiều ngôn ngữ. Đồng thời, phân tích dữ liệu để đưa ra các gợi ý dịch vụ phi hàng không (mua sắm, ăn uống) phù hợp với nhu cầu cá nhân hóa.
  • Chiến lược chuyển đổi số / số hóa quản trị (tóm tắt): Chuyển đổi toàn diện sang mô hình khai thác thông minh (Smart Airport) thông qua việc tích hợp đồng bộ AI/IoT tại 22 cảng hàng không và đặc biệt là tại Dự án Long Thành.

3. Thách thức và Cơ hội Công nghệ

  • Thách thức: Hạ tầng Dữ liệu đòi hỏi đầu tư lớn để xây dựng nền tảng đồng bộ từ 22 cảng hàng không. Bảo mật và Quyền riêng tư là ưu tiên hàng đầu khi ứng dụng AI nhận diện và xử lý dữ liệu sinh trắc học của hàng triệu hành khách.
  • Cơ hội: Việc áp dụng AI giúp ACV tăng cường năng suất khai thác mà không cần tăng nhân sự tương ứng, giảm chi phí vận hành. Đồng thời, giúp ACV Hội nhập Quốc tế, đáp ứng các tiêu chuẩn khai thác và an ninh tiên tiến nhất trên thế giới.

IV. PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ TÁC ĐỘNG (ESG): QUẢN TRỊ AN NINH VÀ PHỤC VỤ CỘNG ĐỒNG

Chiến lược phát triển bền vững của ACV được lồng ghép chặt chẽ vào mục tiêu hoạt động, tập trung vào tính an toàn, hiệu quả quản trị và đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội.

1. Môi trường (Environmental)

  • Chiến lược / Sản phẩm xanh, bền vững tiêu biểu: Mặc dù không có chỉ số đo lường cụ thể, việc ứng dụng AI để tối ưu hóa phân bổ nguồn lựctăng cường năng suất (giảm chi phí vận hành) gián tiếp thể hiện cam kết sử dụng tài nguyên hiệu quả, hỗ trợ cho mục tiêu phát triển bền vững.

2. Xã hội (Social)

  • Hoạt động CSR / Thiện nguyện tiêu biểu: Dù không có dự án cụ thể, hoạt động kinh doanh cốt lõi của ACV là đảm bảo an ninh, an toàn hàng không, là đóng góp xã hội thiết yếu và trực tiếp nhất của doanh nghiệp. Nâng cao trải nghiệm hành khách qua các dịch vụ thông minh (AI/Chatbot, cá nhân hóa dịch vụ) cũng là một hình thức đóng góp vào phúc lợi cộng đồng.
  • Chính sách phúc lợi nổi bật cho người lao động: Thách thức đào tạo lại và nâng cao chất lượng đội ngũ kỹ thuật cho thấy ACV có chiến lược đầu tư vào nguồn nhân lực để vận hành hệ thống AI phức tạp.

3. Quản trị (Governance)

  • Các cam kết / chứng nhận về quản trị minh bạch: Mục tiêu của ACV là đạt trình độ quản lý hiện đại và chuyên môn hóa cao, gắn kết sản xuất, kinh doanh với khoa học quản trị.
  • Yếu tố Quản trị Chiến lược: Bảo đảm an ninh, an toàn hàng không, an ninh quốc phòng là mục tiêu quản trị tối thượng, thể hiện sự tuân thủ và trách nhiệm cao nhất của doanh nghiệp. Dự án Long Thành là minh chứng cho sự chủ động, quyết liệt trong quản trị và đầu tư hạ tầng chiến lược quốc gia.

V. TÀI NGUYÊN TRUYỀN THÔNG VÀ DẤU ẤN BÁO CHÍ

  • Thông cáo báo chí / Tin tức nội bộ quan trọng (gần nhất): Tập trung vào chiến lược Chuyển đổi số, việc triển khai các công nghệ AI/IoT tại các sân bay lớn, và tiến độ Dự án Long Thành.
  • Liên kết Website chính thức: https://acv.vn/.

Doanh nghiệp cùng lĩnh vực

Trong 25 năm qua, với tốc độ tăng trưởng trung bình năm luôn đạt mức hai con số, Vietnam Airlines đã không ngừng lớn mạnh và vươn lên trở thành một hãng hàng không có uy tín trong khu vực nhờ thế mạnh về đội bay hiện đại, mạng đường bay rộng khắp và lịch nối chuyến thuận lợi, đặc biệt là tại Đông Dương.

Công ty Cổ phần Giao hàng Tiết kiệm là công ty công nghệ hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực bưu chính, với ưu thế là tốc độ nhanh, mạng lưới phủ sóng rộng trên toàn quốc.

Trải qua hơn 30 năm xây dựng, phát triển và trưởng thành, Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn đã trở thành doanh nghiệp dẫn đầu cả nước trong kinh doanh khai thác cảng, dịch vụ logistics và các ngành kinh tế biển, làm nên một thương hiệu khẳng định vị thế quan trọng trên trường quốc tế.

Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP đang quản lý, đầu tư, khai thác khai thác hệ thống 22 Cảng hàng không trong cả nước, bao gồm 9 Cảng hàng không quốc tế và 13 Cảng hàng không nội địa.

Thành lập năm 2004, Bee Logistics là doanh nghiệp giao nhận vận tải hàng đầu Việt Nam với chiến lược vươn tầm quốc tế mạnh mẽ. Sở hữu mạng lưới văn phòng tại hơn 14 quốc gia cùng đội ngũ hơn 1.000 nhân sự, Bee Logistics cung cấp giải pháp logistics toàn diện (đường biển, hàng không, đường bộ, hàng dự án) được "may đo" cho từng khách hàng. Năm 2024, doanh nghiệp tự hào đạt danh hiệu Thương hiệu Quốc gia Việt Nam và Top 3 Công ty Logistics uy tín nhất, khẳng định cam kết "Be Expert, Be Reliable" (Chuyên nghiệp - Tin cậy) trên bản đồ giao nhận toàn cầu.

Tổng công ty Bưu điện Việt Nam
Bưu chính chuyển phát,Logistics,Bưu chính

Doanh nghiệp Bưu chính đa dịch vụ, hoạt động trên các lĩnh vực: Bưu chính chuyển phát, logistics, tài chính bưu chính, hành chính công, kinh doanh phân phối hàng hóa.

ITL được thành lập với mục tiêu trở thành đơn vị dẫn đầu ngành công nghiệp vận tải hàng hóa tại Việt Nam và khu vực.

Viettel Post là một đơn vị thành viên của Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội Viettel chuyên kinh doanh các dịch vụ chuyển phát nhanh trong nước và quốc tế; dịch vụ logistics; dịch vụ fulfillment; dịch vụ thương mại...

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không sân bay Tân Sơn Nhất (SASCO) được đánh giá hoạt động đạt hiệu quả cao, liên tiếp 11 năm nằm trong Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam
Dịch vụ thương mại sân bay SASCO (2016,2018,2020,2022,2024)