I. THÔNG TIN CHUNG VỀ DOANH NGHIỆP
Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Thành Thành Công Biên Hòa (TTC AgriS)
Địa chỉ: Xã Tân Phú, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.
Năm thành lập: 2001.
Lịch sử hình thành:
Thương hiệu Đường Biên Hòa có bề dày hơn nửa thế kỷ, khởi nguồn từ năm 1969 với sự ra đời của Nhà máy Đường 400 tấn tại Biên Hòa, Đồng Nai. Trong suốt hơn 30 năm, thương hiệu này đã vượt qua nhiều giai đoạn khó khăn để trở thành tên tuổi quen thuộc trong lòng người tiêu dùng.
Năm 2001 là mốc chuyển đổi quan trọng khi Nhà máy chính thức được cổ phần hóa thành Công ty Cổ phần Đường Biên Hòa (BHS).
Bước ngoặt lịch sử diễn ra vào năm 2017, khi BHS tiến hành sáp nhập chiến lược với Công ty Cổ phần Mía đường Thành Thành Công Tây Ninh (SBT), tạo nên TTC Sugar (nay là TTC AgriS). Sự hợp nhất này đã kiến tạo nên một doanh nghiệp mía đường hàng đầu Việt Nam, với vị thế dẫn dắt ngành. Ngày nay, TTC AgriS tiếp tục sứ mệnh với tầm nhìn mới: trở thành công ty nông nghiệp công nghệ cao, phát triển chuỗi giá trị dinh dưỡng bền vững, vươn tầm quốc tế.
II. HIỆU SUẤT KINH DOANH VÀ THỊ TRƯỜNG
1. Chỉ số Tài chính
- Tài chính: Tổng tài sản >34.369 tỷ VND (30/9/2024); vốn điều lệ 6.388 tỷ VND; doanh thu mục tiêu 60.000 tỷ VND năm 2030; sản lượng đường >1,16 triệu tấn/năm (liên tiếp 2 năm).
- Năm 2024: Ước đạt ~3.200 tỷ đồng.
- Năm 2025: Dự kiến ~3.450 tỷ đồng
- Lợi nhuân Lũy kế 9 tháng 2025: ~680 tỷ đồng
2. Thị trường và Sản phẩm
- Thị phần dẫn đầu: Chiếm 46% thị phần ngành đường (dữ liệu 2023-2024), với sản phẩm chủ lực như đường tinh luyện Biên Hòa, TSU, Mimosa.
- Phân khúc chính: Thực phẩm & đồ uống (F&B), dược phẩm, công nghiệp (sản phẩm sau đường). Doanh thu nội địa chiếm tỷ lệ lớn, hỗ trợ bởi vùng nguyên liệu 71.000 ha tại Việt Nam, Lào, Campuchia, Úc.
- Thị trường xuất khẩu trọng điểm:
+ Châu Á: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, ASEAN (Lào, Campuchia – nơi có nhà máy).
+ Châu Âu: Các nước EU (xuất khẩu đường tinh luyện RE theo tiêu chuẩn châu Âu).
+ Bắc Mỹ: Hoa Kỳ.
+ Trung Đông: Các quốc gia Ả Rập.
3. Quy mô Hệ thống
TTC AgriS là doanh nghiệp nông nghiệp đa quốc gia hàng đầu Việt Nam, với hệ thống quy mô lớn trải rộng tại 5 quốc gia: Việt Nam, Lào, Campuchia, Úc và Singapore.
III. NĂNG LỰC CỐT LÕI (Nhân sự & Đổi mới)
1. Nguồn nhân lực
2. Đổi mới sáng tạo (R&D) và Công nghệ
- Giải pháp ong mắt đỏ ABI (Biological Agent for Insect control): Sáng kiến độc quyền phòng trừ sâu bệnh bằng thiên địch, áp dụng trên 1.500 ha, không tồn dư thuốc bảo vệ thực vật. Được giới thiệu tại Lễ kỷ niệm 55 năm (2024) và công nhận là giải pháp bền vững.
- Công nghệ bao bì giấy từ bã mía bằng sinh học: Đang phát triển, mục tiêu hoàn thành 2025, hỗ trợ Net Zero 2035.
- Hệ thống DigiFarm và FRM (Farm Resource Management): Giải pháp số hóa quản lý nông nghiệp, phân tích dữ liệu đất đai, khí hậu; triển khai trên 71.000 ha.
- Công nghệ zero discharge cho nhà máy nước mía: Công suất 72 triệu lít/năm, sử dụng 100% biomass.
- IPM (Integrated Pest Management) với phân hữu cơ: Áp dụng >14.000 tấn/năm, kết hợp tưới nhỏ giọt trên 7.100 ha.
IV. PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ TÁC ĐỘNG (ESG)
1. Môi trường (Environmental)
2. Xã hội (Social)
- Niên độ 2022 – 2023: ~20-25 tỷ đồng.
- Niên độ 2023 – 2024: 26,3 tỷ đồng.
- Niên độ 2024 – 2025: Dự báo >30 tỷ đồng.
- Chế độ nghỉ phép linh hoạt: Ngày nghỉ tăng theo cấp bậc và thâm niên, đảm bảo cân bằng công việc - cuộc sống.
- Chương trình ESOP (Employee Stock Ownership Plan): Quyền mua cổ phần ưu đãi cho nhân viên có thâm niên, khuyến khích gắn bó lâu dài và chia sẻ lợi nhuận (phát hành 6,6 triệu cổ phiếu ESOP năm 2019).
- Phúc lợi xã hội và bảo hiểm: Bảo hiểm y tế, xã hội đầy đủ; hỗ trợ khám sức khỏe định kỳ, du lịch công ty; lương trung bình 11-50 triệu VND/tháng tùy vị trí, cạnh tranh cao trong ngành nông nghiệp.
- Đào tạo và phát triển: Chương trình đào tạo chuyên môn (nông nghiệp 4.0, ESG), hỗ trợ thăng tiến nội bộ; môi trường làm việc cạnh tranh, thân thiện.
- Hỗ trợ cộng đồng gián tiếp: Qua CSR như trồng 10 triệu cây xanh, giúp nhân viên tham gia, nâng cao tinh thần trách nhiệm xã hội.
3. Quản trị (Governance)
V. TÀI NGUYÊN TRUYỀN THÔNG