Đại hội đã thông qua nhiều nội dung quan trọng về xây dựng, phát triển và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới. Ý kiến trong nước cho rằng thành công của Đại hội sẽ tạo động lực quan trọng để Việt Nam tiếp tục thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển kinh tế tri thức, mở rộng hội nhập quốc tế, phát huy sức mạnh văn hóa-con người và tăng cường vị thế của đất nước trên trường quốc tế.
Ở ngoài nước, tri thức Việt và bạn bè quốc tế tại Pháp, nhất là những người có nhiều năm gắn bó với Việt Nam trong các lĩnh vực văn hóa, học thuật, đối thoại chính sách và khoa học-kỹ thuật, cũng bày tỏ sự quan tâm và chia sẻ niềm vui cùng sự ủng hộ trước thành công của Đại hội XIV.
Trong bối cảnh thế giới đang chứng kiến những biến động sâu sắc về kinh tế, năng lượng, môi trường và chuỗi cung ứng, sự ổn định chính trị, khả năng đồng thuận và tầm nhìn phát triển dài hạn của Việt Nam càng được nhìn nhận như những yếu tố quan trọng tạo nên sức mạnh và uy tín quốc gia.
Các chuyên gia và trí thức Việt Nam và quốc tế cho rằng, từ góc nhìn bên ngoài, thành công của Đại hội XIV cho thấy sự tự tin và chủ động của Việt Nam trong việc chuẩn bị bước vào một giai đoạn phát triển mới dựa trên nền tảng tri thức, khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và mở rộng hội nhập quốc tế. Đây cũng là những chủ đề đang được giới học giả, nhà nghiên cứu và cộng đồng chuyên gia quốc tế đặc biệt quan tâm khi theo dõi Việt Nam trong những năm gần đây.
Qua trao đổi với phóng viên Báo Nhân Dân thường trú tại Pháp, Việt Nam hiện lên từ những góc nhìn khác nhau: khoa học-công nghệ, tự chủ công nghệ và năng lượng chiến lược đối với Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc, chuyên gia cao cấp về năng lượng nguyên tử, hiện đang công tác tại Viện Quản lý chất thải phóng xạ quốc gia Pháp (Andra) và Tiến sĩ Tô Minh Nhật (kỹ sư cơ khí chế tạo động cơ máy bay - Tập đoàn Safran, Pháp); đối thoại chính sách và hội nhập quốc tế đối với ông Pierrick Hamon, Chủ tịch Diễn đàn đối thoại chính sách và phát triển xã hội I-Dialogos đặt tại Paris; và văn hóa đối với nghệ sĩ và nhiếp ảnh gia Pháp Dominique de Miscault, người có hơn 30 năm gắn bó với Việt Nam.
Kỳ vọng về các động lực phát triển mới trong giai đoạn tới
Thành công của Đại hội XIV không chỉ củng cố niềm tin về con đường phát triển mà Việt Nam đang lựa chọn, mà còn mở ra những kỳ vọng mới về khả năng đất nước sẽ bước vào một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ hơn, dựa trên những động lực phát triển mới phù hợp với bối cảnh trong nước và xu hướng toàn cầu. Bước sang thập niên tới, Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục thúc đẩy quá trình đổi mới, tái cơ cấu nền kinh tế và phát triển dựa trên nền tảng tri thức, khoa học-công nghệ, văn hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng hơn.
Một trong những động lực rất quan trọng trong giai đoạn tới là động lực công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, khả năng nắm bắt công nghệ mới, phát triển hệ sinh thái sáng tạo và nâng cao năng lực nghiên cứu-phát triển (R&D) được xem là điều kiện then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Từ trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, bán dẫn, robot công nghiệp cho tới công nghệ sinh học và vật liệu mới, cơ hội tham gia vào các ngành có giá trị gia tăng cao đang rộng mở hơn đối với các quốc gia năng động như Việt Nam.
Song song với đó, động lực chuyển đổi xanh và phát triển bền vững cũng được đánh giá là xu thế không thể đảo ngược của thời đại. Thế giới đang tiến hành tái cấu trúc hệ thống năng lượng, điều chỉnh mô hình tăng trưởng và xây dựng các tiêu chuẩn mới liên quan đến môi trường, phát thải carbon và kinh tế tuần hoàn. Đối với Việt Nam, chuyển đổi xanh vừa là cam kết quốc tế, vừa là yêu cầu nội tại để bảo đảm an ninh năng lượng, giá thành sản xuất cạnh tranh và khả năng hội nhập với thị trường thế giới. Từ năng lượng tái tạo, giao thông xanh, nông nghiệp thông minh cho tới kinh tế carbon thấp, những lĩnh vực này đang mở ra không gian phát triển mới cho đất nước trong thập niên tới.
Một động lực khác được kỳ vọng tạo ra bước chuyển quan trọng là động lực hội nhập quốc tế và mở rộng không gian phát triển. Với một nền kinh tế có độ mở lớn và vị trí địa chiến lược quan trọng ở Đông Nam Á, Việt Nam tiếp tục được xem là điểm đến tiềm năng trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái định hình. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, gia tăng vai trò tại ASEAN, thúc đẩy hợp tác đa phương và mở rộng quan hệ với các đối tác chiến lược đã góp phần nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam, đồng thời mở ra cơ hội thu hút đầu tư, chuyển giao công nghệ và nâng cấp khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu.
Cũng trong giai đoạn tới, động lực văn hóa và sức mạnh mềm cũng được kỳ vọng đóng góp quan trọng vào phát triển đất nước. Với chiều sâu lịch sử, bản sắc văn hóa độc đáo và cộng đồng người Việt ở nước ngoài rộng khắp, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để xây dựng hình ảnh quốc gia tích cực trong mắt bạn bè quốc tế. Việc bảo tồn di sản, phát triển công nghiệp văn hóa, mở rộng giao lưu nghệ thuật và thúc đẩy ngoại giao văn hóa vừa là cách làm phong phú đời sống tinh thần trong nước, vừa là công cụ tăng cường uy tín và sự tin cậy của Việt Nam trên trường quốc tế.
Cuối cùng, một trong những động lực chiến lược có ý nghĩa dài hạn là động lực về nguồn nhân lực chất lượng cao và đội ngũ trí thức, đặc biệt là lực lượng trí thức Việt Nam đang làm việc ở nước ngoài. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, khoa học và tri thức được xem là nguồn lực quyết định năng lực tự chủ của quốc gia. Việc thu hút và phát huy nguồn lực kiều bào vào các lĩnh vực như khoa học-công nghệ, chính sách công, văn hóa và giáo dục sẽ góp phần thúc đẩy quá trình tích lũy tri thức và nâng cao năng lực quốc gia trong dài hạn.
Những động lực trên tạo nên kỳ vọng rằng giai đoạn phát triển mới của Việt Nam sẽ là giai đoạn có bước chuyển về chất, trong đó đất nước không chỉ tăng trưởng về quy mô kinh tế, mà còn nâng cao năng lực nội sinh, mở rộng không gian hội nhập và gia tăng vị thế quốc tế. Đây cũng chính là những chủ đề đang được nhiều học giả và trí thức quốc tế quan tâm khi theo dõi Việt Nam sau Đại hội XIV.
Thể chế, hội nhập và không gian phát triển mới
Theo ông Pierrick Hamon, Chủ tịch Diễn đàn đối thoại chính sách I-Dialogos (Pháp), thành công của Đại hội XIV là minh chứng cho khả năng duy trì ổn định chính trị, đồng thuận xã hội và tầm nhìn dài hạn trong phát triển quốc gia của Việt Nam. Đây là những yếu tố có ý nghĩa chiến lược đối với các quốc gia đang muốn mở rộng không gian phát triển của mình trong bối cảnh thế giới còn nhiều biến động. “Việt Nam là một trường hợp đặc biệt trong khu vực cũng như trên thế giới khi duy trì được sự ổn định và định hướng phát triển rõ ràng trong suốt nhiều thập niên,” ông nhận xét.
Từ góc nhìn đối thoại chính sách, ông Pierrick Hamon cho rằng một trong những kỳ vọng lớn đối với Việt Nam sau Đại hội XIV là việc tiếp tục nâng cấp mô hình phát triển theo hướng chú trọng hơn đến đổi mới sáng tạo, năng lực thể chế và hội nhập kinh tế quốc tế. Ông đặc biệt nhấn mạnh yếu tố thể chế như một năng lực mềm của quốc gia.
Ngày nay, người ta không chỉ hỏi Việt Nam sẽ phát triển nhanh như thế nào, mà còn hỏi Việt Nam sẽ đóng vai trò gì trong khu vực. Tầm nhìn dài hạn và tính nhất quán của Việt Nam trong chính sách đối ngoại sẽ tạo điều kiện để đất nước tiếp tục mở rộng vị thế và vai trò quốc tế.
“Nhiều quốc gia bị mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình không phải vì thiếu nguồn lực kinh tế, mà vì thiếu sự thích ứng về thể chế,” ông phân tích. Đối với Việt Nam, việc cải thiện môi trường đầu tư, tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả quản trị công sẽ tạo điều kiện để thu hút thêm vốn, công nghệ và nhân lực chất lượng cao, từ đó thúc đẩy quá trình chuyển đổi lên các ngành giá trị gia tăng cao hơn.
Ông Pierrick Hamon cho rằng, thế giới hiện nay đang bước vào giai đoạn tái định hình chuỗi cung ứng, thay đổi tiêu chuẩn thương mại và điều chỉnh cấu trúc thị trường theo hướng bền vững hơn. Trong bối cảnh đó, hội nhập quốc tế không còn chỉ là việc ký kết các hiệp định thương mại, mà còn là khả năng đáp ứng các chuẩn mực mới của thị trường quốc tế liên quan đến phát thải, môi trường, chất lượng sản phẩm, lao động, chuyển đổi số và bảo vệ dữ liệu. Việt Nam, với việc tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đang đứng trước cơ hội lớn để nâng cấp chất lượng hội nhập của mình.
Nhấn mạnh vị trí địa chính trị của Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á và không gian Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, Pierrick Hamon nhận xét rằng Việt Nam không chỉ là một nền kinh tế đang phát triển, mà còn là một tác nhân quan trọng trong quá trình định hình trật tự khu vực mới. “Ngày nay, người ta không chỉ hỏi Việt Nam sẽ phát triển nhanh như thế nào, mà còn hỏi Việt Nam sẽ đóng vai trò gì trong khu vực. Tầm nhìn dài hạn và tính nhất quán của Việt Nam trong chính sách đối ngoại sẽ tạo điều kiện để đất nước tiếp tục mở rộng vị thế và vai trò quốc tế", ông Pierrick Hamon nhận định.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc đang gia tăng, ông Pierrick Hamon cho rằng một ưu điểm của Việt Nam là khả năng cân bằng quan hệ và duy trì chính sách đối ngoại đa phương, độc lập và tự chủ. Điều này không chỉ giúp Việt Nam tránh rơi vào các áp lực cạnh tranh cường quốc, mà còn tạo ra không gian để phát triển kinh tế và mở rộng hợp tác quốc tế. Sự linh hoạt trong đối ngoại và nhất quán trong hội nhập là hai yếu tố có thể giúp Việt Nam tiếp tục thu hút đầu tư, chuyển giao công nghệ và mở rộng thị trường xuất khẩu trong thập niên tới.
Căn cứ theo những thay đổi mạnh mẽ và tích cực trong thời gian gần đây, ông Hamon bày tỏ kỳ vọng rằng, sau Đại hội XIV, Việt Nam sẽ tiếp tục thúc đẩy cải cách thể chế, xây dựng năng lực quản trị hiện đại và củng cố các trụ cột hội nhập quốc tế nhằm tạo ra không gian phát triển lớn hơn cho nền kinh tế. “Đối với một quốc gia đang trỗi dậy, điều quan trọng không chỉ là tốc độ phát triển, mà còn là chất lượng của sự phát triển,” ông nhấn mạnh.
Khoa học-công nghệ, tự chủ và nguồn lực tri thức
Nếu nhìn vào các xu hướng phát triển của thế giới trong thập niên tới, một trong những động lực có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững của các quốc gia chính là khả năng làm chủ khoa học-công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây cũng là kỳ vọng lớn được đặt ra đối với Việt Nam sau Đại hội XIV.
Theo Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc, chuyên gia cao cấp về Năng lượng nguyên tử (Viện Quản lý chất thải phóng xạ quốc gia Pháp), thành công của Đại hội mở ra triển vọng để Việt Nam đẩy nhanh quá trình nâng cao năng lực tự chủ khoa học-công nghệ trong giai đoạn mới.
"Với lợi thế là một quốc gia đang phát triển, Việt Nam có điều kiện rút ra bài học từ những mô hình phát triển kém hiệu quả trên thế giới, từ đó lựa chọn con đường phù hợp hơn nếu có các chính sách đúng đắn và được triển khai kịp thời. Ngoài ra, nguồn nhân lực trẻ của đất nước ngày càng được đào tạo bài bản cùng khả năng hội nhập cực kỳ cao", Tiến sĩ Tô Minh Nhật ghi nhận.
Cũng theo Tiến sĩ Tô Minh Nhật, một yếu tố không thể xem nhẹ đó là sự chuyển dịch chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng toàn cầu. Nếu tận dụng tốt với một hệ thống chính sách và hệ sinh thái nghiên cứu-phát triển phù hợp, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm mới của khu vực và của thế giới cho R&D và đổi mới sáng tạo.
Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc nhận định, xu thế phát triển hiện nay cho thấy, khoa học-công nghệ không chỉ là một lĩnh vực riêng lẻ, mà đã trở thành hạ tầng chiến lược của quốc gia, tương tự như hạ tầng giao thông hay hạ tầng năng lượng trong giai đoạn công nghiệp hóa trước đây. Việc các quốc gia cạnh tranh trong lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng mới, công nghệ sinh học hay an toàn hạt nhân là minh chứng rõ ràng cho việc “công nghệ đang trở thành địa chính trị mới”. Trong bối cảnh đó, Việt Nam có cơ hội bước vào giai đoạn phát triển công nghệ cao nếu xây dựng được chiến lược tích lũy năng lực dài hạn.
Nhấn mạnh vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là lực lượng trẻ và đội ngũ trí thức Việt Nam ở nước ngoài, Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc cho rằng, trong thập niên tới, thách thức lớn nhất đối với các quốc gia không còn chỉ là vốn đầu tư hay thị trường, mà là khả năng huy động nhân lực có trình độ để đáp ứng yêu cầu phát triển mới.
Thành công của Đại hội XIV của Đảng mở ra triển vọng để Việt Nam đẩy nhanh quá trình nâng cao năng lực tự chủ khoa học-công nghệ trong giai đoạn mới.
“Nguồn nhân lực là chìa khóa của mọi công nghệ. Không có con người thì không có công nghệ, dù có vốn hay thiết bị tốt đến đâu. Với Việt Nam, việc phát triển nguồn nhân lực gắn với đổi mới sáng tạo sẽ là yếu tố quyết định khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị có hàm lượng tri thức cao", Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc phân tích.
Có chung quan điểm như vậy, Tiến sĩ Tô Minh Nhật nhấn mạnh thêm: "Cốt lõi của việc làm chủ công nghệ không nằm ở thành công của một vài cá nhân hay một thế hệ đơn lẻ, mà ở việc xây dựng được một hệ thống đủ năng lực để phát huy tối đa yếu tố con người, đồng thời đào tạo và nuôi dưỡng các thế hệ trí thức kế cận có khả năng kế thừa, duy trì và tiếp tục phát triển nền tảng công nghệ một cách bền vững".
Ở góc độ năng lực tự chủ, Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc cho rằng khả năng làm chủ công nghệ và tri thức sẽ giúp Việt Nam tạo ra giá trị kinh tế cao hơn, hạn chế phụ thuộc vào bên ngoài và tăng sức chống chịu trước biến động toàn cầu.
Từ kinh nghiệm của Pháp và châu Âu, nhiều quốc gia đang chuyển từ chiến lược mua công nghệ sang chiến lược đồng phát triển công nghệ nhằm bảo đảm tính bền vững và an ninh quốc gia. Việc các quốc gia thúc đẩy hợp tác R&D (Research and Development nghĩa là: các bên nhà nước-doanh nghiệp-viện nghiên cứu-trường đại học tổ chức quốc tế cùng nghiên cứu, phát triển công nghệ, sản phẩm hoặc giải pháp mới), phát triển công nghệ năng lượng mới hay xây dựng năng lực hạt nhân dân sự chính là ví dụ rõ ràng của xu hướng này.
Trong quá trình đó, việc thu hút và phát huy nguồn lực kiều bào sẽ đóng vai trò quan trọng. Với hàng chục nghìn nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia và nghiên cứu sinh Việt Nam đang làm việc trong các trường đại học, viện nghiên cứu và tập đoàn công nghệ trên khắp thế giới, cộng đồng trí thức Việt Nam ở nước ngoài được xem là một nguồn lực đáng kể có thể đóng góp vào quá trình tích lũy tri thức của đất nước.
Theo Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc, nhiều quốc gia như Hàn Quốc, Israel hay Ấn Độ đã thành công nhờ kết nối hiệu quả lực lượng trí thức ở nước ngoài với hệ sinh thái trong nước, tạo nên “cầu tri thức” giúp quốc gia phát triển nhanh hơn trong giai đoạn công nghệ mới.
Để có thể đóng góp nhiều hơn và hiệu quả hơn cho đất nước, Tiến sĩ Tô Minh Nhật cho rằng, trí thức Việt ở nước ngoài không chỉ cần nền tảng chuyên môn vững chắc, mà còn phải nuôi dưỡng tinh thần cởi mở, sẵn sàng học hỏi, cố gắng định hướng sáng tạo, ứng dụng và giải quyết các vấn đề thực tiễn. "Cộng đồng trí thức Việt Nam trong môi trường quốc tế được bạn bè và đồng nghiệp trân trọng không chỉ bởi năng lực chuyên môn, mà còn bởi tinh thần hiếu học, sự bền bỉ, cần cù và ý thức trách nhiệm cao trong công việc cũng như tinh thần tự hào dân tộc một cách sâu sắc và bền vững", Tiến sĩ Tô Minh Nhật chia sẻ.
Cốt lõi của việc làm chủ công nghệ không nằm ở thành công của một vài cá nhân hay một thế hệ đơn lẻ, mà ở việc xây dựng được một hệ thống đủ năng lực để phát huy tối đa yếu tố con người, đồng thời đào tạo và nuôi dưỡng các thế hệ trí thức kế cận có khả năng kế thừa, duy trì và tiếp tục phát triển nền tảng công nghệ một cách bền vững.
Thành công rất tốt đẹp của Đại hội XIV tạo điều kiện để Việt Nam hình thành những cơ chế kết nối chiến lược hơn giữa trong nước và ngoài nước trong các lĩnh vực khoa học-công nghệ. Việt Nam có thể tiến xa hơn bằng cách xây dựng các chương trình có mục tiêu cụ thể, như chuyển giao công nghệ, phát triển sản phẩm, tư vấn chính sách công nghệ, tham gia các dự án khoa học quốc tế và phát huy tối đa năng lực của tri thức ở nước ngoài.
Cơ hội luôn song hành với thách thức, do vậy Tiến sĩ Tô Minh Nhật thấy rằng quá trình chuyển dịch từ mô hình gia công sang làm chủ công nghệ là một chặng đường nhiều khó khăn. Để hiện thực hóa mục tiêu này, không chỉ cần nỗ lực từ từng cá nhân, mà còn đòi hỏi những cải cách mang tính hệ thống về chính sách khuyến khích, hệ thống đào tạo và cơ chế thu hút, giữ chân nhân tài.
“Một quốc gia muốn phát triển bền vững thì phải tạo điều kiện để người tài có thể đóng góp ở mức độ tương xứng, chứ không chỉ dừng lại ở mong muốn”, Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc nhấn mạnh.
Tiến sĩ Vũ Minh Ngọc và Tiến sĩ Tô Minh Nhật kỳ vọng rằng trong giai đoạn tới, Việt Nam sẽ đẩy mạnh đầu tư cho khoa học-công nghệ, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, chú trọng đào tạo nhân lực chất lượng cao và xây dựng cơ chế thu hút lực lượng trí thức Việt Nam ở nước ngoài vào quá trình phát triển quốc gia. Chính những bước đi này sẽ tạo nên nền tảng năng lực nội sinh để Việt Nam tiến vào các lĩnh vực công nghệ mới và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu trong thập niên tới.
Văn hóa và sức mạnh mềm trong giai đoạn hội nhập tới
Trong số những người theo dõi Việt Nam từ góc độ văn hóa và ký ức, nghệ sĩ người Pháp Dominique de Miscault là một trường hợp đặc biệt. Suốt hơn ba thập kỷ qua, bà đã tới Việt Nam nhiều lần để sáng tác, triển lãm, nghiên cứu và giao lưu nghệ thuật với các nghệ sĩ, nhà nghiên cứu và cộng đồng Việt Nam trong và ngoài nước.
Với bà, câu chuyện Việt Nam không chỉ là câu chuyện của phát triển kinh tế hay hiện đại hóa, mà còn là câu chuyện của ký ức, di sản, bản sắc và khả năng đối thoại văn hóa với thế giới.
Bà Dominique de Miscault cho rằng thành công của Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam không chỉ tạo ra kỳ vọng đối với các lĩnh vực như kinh tế, khoa học-công nghệ hay hội nhập quốc tế, mà còn mở ra cơ hội để Việt Nam củng cố hơn nữa vai trò của văn hóa như một trụ cột trong phát triển quốc gia. “Một quốc gia muốn được tôn trọng thì trước hết phải biết mình là ai. Văn hóa chính là nơi lưu giữ ký ức, bản sắc và những giá trị sâu xa nhất của một dân tộc. Văn hóa không chỉ là nghệ thuật hay di sản, mà là nguồn lực nội sinh có thể góp phần định hình hình ảnh quốc gia trong dài hạn", bà phân tích.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, văn hóa ngày càng trở thành một dạng sức mạnh mềm, giúp quốc gia tạo dựng hình ảnh, mở rộng phạm vi ảnh hưởng và gia tăng sự hiện diện trên trường quốc tế.
Bà Dominique de Miscault tin rằng, Việt Nam đang có lợi thế đặc biệt trong lĩnh vực này nhờ chiều sâu lịch sử, sự phong phú của đời sống văn hóa và tinh thần cởi mở trước thế giới. “Có rất nhiều quốc gia muốn phát triển sức mạnh mềm, nhưng không phải quốc gia nào cũng có lịch sử dài, có chiều sâu ký ức và bản sắc mạnh mẽ như Việt Nam”, bà nhận xét.
Bên cạnh ký ức văn hóa, bà Dominique de Miscault chú ý đến sự dịch chuyển trong nhận thức của thế giới đối với Việt Nam trong những năm gần đây. Nếu như trước đây, hình ảnh Việt Nam gắn nhiều với chiến tranh, khó khăn hay tái thiết, thì ngày nay, theo bà, Việt Nam đã trở thành một hình tượng của ổn định, phát triển và hội nhập quốc tế. Sự thay đổi này không chỉ đến từ tăng trưởng kinh tế hay hiện đại hóa đô thị, mà còn đến từ việc Việt Nam chủ động mở rộng giao lưu văn hóa, tổ chức hoạt động nghệ thuật, quảng bá di sản và tham gia vào các không gian đối thoại toàn cầu.
Từ góc nhìn của một người nghệ sĩ, bà Dominique de Miscault nhận xét: "Việc duy trì sự ổn định và đồng thuận trong xã hội, như được thể hiện qua thành công của Đại hội XIV, sẽ tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam đầu tư dài hạn vào lĩnh vực văn hóa, nhất là ở ba hướng: bảo tồn di sản-phát triển công nghiệp văn hóa-mở rộng ngoại giao văn hóa. Đây là những hướng đi mà nhiều quốc gia đã triển khai như một phần trong chiến lược xây dựng thương hiệu quốc gia trong thế kỷ XXI".
Điều mà bà Dominique de Miscault đặc biệt quan tâm là giáo dục văn hóa cho thế hệ trẻ. Theo bà, sức mạnh mềm của một quốc gia không chỉ nằm ở những giá trị quá khứ, mà còn nằm ở những thế hệ có khả năng tái diễn giải và lan tỏa các giá trị ấy.
Có rất nhiều quốc gia muốn phát triển sức mạnh mềm, nhưng không phải quốc gia nào cũng có lịch sử dài, có chiều sâu ký ức và bản sắc mạnh mẽ như Việt Nam.
Với cộng đồng người Việt tại Pháp và châu Âu, bà Dominique de Miscault nhìn thấy một tiềm năng khác: Người Việt ở nước ngoài có thể trở thành cầu nối văn hóa tự nhiên, giúp thế giới hiểu hơn về Việt Nam bằng trải nghiệm sống, ngôn ngữ và giao lưu văn hóa. Đây là một động lực quan trọng mà nhiều quốc gia đã tận dụng - từ Hàn Quốc với làn sóng Hallyu cho đến Ấn Độ với cộng đồng Ấn kiều đóng vai trò trong ngoại giao văn hóa và công nghệ.
Theo bà, Việt Nam hoàn toàn có thể đi theo hướng này, đặc biệt khi những năm gần đây văn hóa Việt Nam đang dần xuất hiện nhiều hơn trong không gian công cộng quốc tế.
Đây cũng chính là nỗ lực bền bỉ nhằm gìn giữ tinh thần và bản sắc Việt của các thế hệ kiều bào tại Pháp như Tiến sĩ Tô Minh Nhật mong muốn: "Trong không gian học thuật và nghề nghiệp toàn cầu, mỗi người Việt mang theo mình trách nhiệm gìn giữ hình ảnh tốt đẹp của con người Việt Nam, đồng thời lan tỏa những giá trị văn hóa tích cực và bản sắc dân tộc tới bạn bè quốc tế".
Bà Dominique de Miscault tin tưởng rằng giai đoạn phát triển mới của Việt Nam sẽ song hành giữa hiện đại hóa và giữ gìn bản sắc, giữa hội nhập và bảo tồn ký ức văn hóa. “Một đất nước mạnh là một đất nước có khả năng phát triển mà không đánh mất chính mình. Văn hóa không chỉ làm nên chiều sâu của một dân tộc mà còn là một trong những nguồn lực chiến lược của Việt Nam trong thời kỳ hội nhập mới", bà bày tỏ.
Niềm tin và nền tảng cho một giai đoạn hội nhập mới
Thành công của Đại hội XIV tạo nên bầu không khí phấn khởi và tin tưởng không chỉ trong nước mà còn trong mắt bạn bè quốc tế theo dõi Việt Nam. Đại hội đã khẳng định sự ổn định chính trị, tính nhất quán trong hoạch định chiến lược và tầm nhìn phát triển dài hạn của đất nước trong bối cảnh thế giới còn nhiều bất định. Đây là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam củng cố niềm tin vào con đường phát triển và tạo ra nền tảng để mở rộng không gian hội nhập trong thập niên tới.
Những ý kiến từ các chuyên gia, học giả và nghệ sĩ gắn bó lâu dài với Việt Nam cho thấy thành công của Đại hội XIV được nhìn nhận như một điểm tựa cho giai đoạn phát triển mới dựa trên tri thức, công nghệ, văn hóa và sức mạnh nội sinh của quốc gia.
Gộp lại, những góc nhìn khác nhau ấy đều gặp nhau ở một điểm chung: Việt Nam đang bước vào giai đoạn hội nhập mới - sâu hơn, rộng hơn và sáng tạo hơn. Nếu giai đoạn trước, hội nhập chủ yếu được hiểu là mở cửa thương mại, thu hút đầu tư và tham gia hệ thống kinh tế quốc tế, thì giai đoạn tới được kỳ vọng sẽ chuyển trọng tâm sang đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cấp công nghệ, phát triển nguồn nhân lực, phát huy văn hóa và sức mạnh mềm, đồng thời tăng cường khả năng tham gia vào các cấu trúc và diễn đàn quốc tế.
Trong so sánh quốc tế, nhiều quốc gia đã đi theo con đường tương tự khi chuyển từ giai đoạn công nghiệp hóa truyền thống sang giai đoạn tri thức hóa nền kinh tế, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và đầu tư cho nghiên cứu-phát triển (R&D). Những kinh nghiệm từ Hàn Quốc, Israel, Singapore hay Phần Lan đều cho thấy vai trò của khoa học-công nghệ, giáo dục và văn hóa là những nhân tố quyết định để một quốc gia có thể vươn lên trong trật tự cạnh tranh toàn cầu. Việt Nam đang đứng trước cơ hội để bước vào nhóm các quốc gia theo đuổi mô hình tăng trưởng dựa trên sáng tạo nếu biết tận dụng các động lực mới được xác lập trong giai đoạn này.
Trong bối cảnh thế giới chuyển sang giai đoạn mới - nơi cạnh tranh không chỉ diễn ra trên thị trường hàng hóa mà còn trên các không gian công nghệ, văn hóa, tri thức và tiêu chuẩn quốc tế - thành công của Đại hội XIV được kỳ vọng sẽ giúp Việt Nam củng cố vị trí quốc gia trong các dòng chảy quốc tế. Sự kết hợp giữa ổn định chính trị, tầm nhìn chiến lược, hội nhập quốc tế và đổi mới sáng tạo chính là nền tảng để Việt Nam tiến xa hơn trong giai đoạn phát triển tới.
Phấn khởi và chung vui về thành công của Đại hội XIV, tri thức Việt và chuyên gia quốc tế tại Pháp cho rằng đây không chỉ là niềm vui của hiện tại, mà còn là niềm tin vào tương lai, một tương lai trong đó Việt Nam có khả năng phát triển bền vững hơn, sáng tạo hơn và chủ động hơn trong hội nhập quốc tế, đồng thời phát huy được vai trò của mình trong khu vực và trên thế giới.