Khu công nghiệp DEEP C Hải Phòng thu hút được nhiều doanh nghiệp FDI các ngành công nghệ cao, công nghệ sạch, thân thiện với môi trường.
Khu công nghiệp DEEP C Hải Phòng thu hút được nhiều doanh nghiệp FDI các ngành công nghệ cao, công nghệ sạch, thân thiện với môi trường.

Phát huy nguồn lực FDI tại các khu kinh tế, khu công nghiệp ở Hải Phòng

Từ thực tiễn phát triển, thành phố Hải Phòng xác định nguồn lực FDI là cánh cửa đưa sản phẩm “Made in Hai Phong” tham gia sâu vào chuỗi cung ứng và thị trường toàn cầu, tạo hiệu ứng lan tỏa và trở thành động lực quan trọng thúc đẩy khu vực kinh tế trong nước.

Theo đồng chí Lê Trung Kiên, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố, Trưởng ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng, trong nhiệm kỳ 2020-2025, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại các khu công nghiệp, khu kinh tế của thành phố đạt kết quả ấn tượng.

Các khu công nghiệp, khu kinh tế trở thành động lực tăng trưởng cốt lõi, thu hút 19,3 tỷ USD vốn FDI, chiếm 97% tổng vốn FDI toàn thành phố; khu vực FDI đóng góp hơn 43,7% GRDP, hơn 80% giá trị sản xuất công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu, tạo việc làm cho gần 350.000 lao động.

Sự hiện diện của các tập đoàn chiến lược như LG, Pegatron, Bridgestone,… tiếp tục khẳng định vị thế của Hải Phòng trên bản đồ đầu tư quốc tế.

Riêng năm 2025, đến hết tháng 10, thành phố thu hút thêm 165 dự án FDI với tổng vốn đăng ký hơn 1,2 tỷ USD; trong đó khu công nghiệp, khu kinh tế có 88 dự án, chiếm 91,64% tổng vốn đăng ký.

Tính đến nay, Hải Phòng có 1.761 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn 50,64 tỷ USD, riêng trong khu công nghiệp, khu kinh tế là 1.017 dự án với tổng vốn 42,80 tỷ USD. Tuy có đóng góp quan trọng, nhưng hiệu quả lan tỏa của FDI vẫn chưa tương xứng tiềm năng.

Đồng chí Lê Trung Kiên nhìn nhận: Mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn chưa chặt chẽ; nhiều dự án FDI lớn vẫn như những ốc đảo, chưa hình thành các cụm ngành liên kết có sức cạnh tranh cao; doanh nghiệp địa phương chủ yếu tham gia các công đoạn gia công, lắp ráp có giá trị gia tăng thấp.

Bên cạnh đó, hoạt động chuyển giao công nghệ còn hạn chế; Hải Phòng đã thu hút được nhà máy nhưng chưa thu hút được các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D).

Việc chuyển giao công nghệ chủ yếu dừng ở cấp độ vận hành, chưa lan tỏa công nghệ nguồn, công nghệ lõi, khiến nền công nghiệp thành phố phụ thuộc vào bên ngoài.

Nguồn cung nhân lực chất lượng cao cũng chưa đáp ứng kịp yêu cầu; tình trạng thiếu kỹ sư, chuyên gia tay nghề cao, nhất là trong các lĩnh vực công nghệ mới, đang làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư và kìm hãm sự phát triển của các ngành công nghiệp tương lai.

Để dòng vốn FDI thật sự chuyển hóa thành động lực nội sinh, bám rễ sâu vào nền kinh tế và nuôi dưỡng nội lực của thành phố, nhiệm vụ trọng tâm thời gian tới là phát huy hiệu quả và tăng cường sức lan tỏa của dòng vốn này; đồng thời, cần chuyển từ “điểm đến hấp dẫn” thành “đối tác phát triển bền vững”, từ “công xưởng lắp ráp” thành “trung tâm đổi mới sáng tạo” - con đường để Hải Phòng hiện thực hóa khát vọng phát triển đột phá.
Do đó, thành phố đã có những bước đi cụ thể, trong đó chủ động đột phá về thể chế, tạo lập môi trường đầu tư vượt trội và có tính định hướng cao. Thành phố đã quyết định thành lập Khu thương mại tự do theo Nghị quyết số 226/2025/QH15 của Quốc hội về cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Hải Phòng; xác định đây là cơ hội để bứt phá, trở thành trung tâm công nghiệp-dịch vụ mang tầm quốc tế.

Định hướng này phù hợp với Nghị quyết số 45-NQ/TW và Kết luận số 96-KL/TW của Bộ Chính trị về xây dựng Hải Phòng trở thành trung tâm công nghiệp, dịch vụ logistics hiện đại, mang tầm quốc tế và hình thành các mô hình kinh tế đột phá như Khu kinh tế ven biển phía nam, Khu thương mại tự do thế hệ mới.

Thời gian tới, thành phố sẽ tập trung đưa Khu thương mại tự do vào hoạt động. Song song với các giải pháp cải cách thủ tục hành chính của Trung ương và thành phố, Ban Quản lý triển khai cơ chế “luồng xanh” và thủ tục đầu tư đặc biệt, rút ngắn thời gian giải quyết cho các dự án công nghệ cao, dự án quy mô lớn, đóng góp đáng kể cho phát triển kinh tế-xã hội; chuyển mạnh từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, lấy sự tuân thủ và hiệu quả dự án làm thước đo chính.

Cùng với đó, phương thức xúc tiến đầu tư được chuyển từ dàn trải sang trọng tâm, trọng điểm, tiếp tục xúc tiến với các thị trường chiến lược và xúc tiến tại chỗ. Ban Quản lý công bố nhu cầu cung ứng nguyên, vật liệu, sản phẩm, dịch vụ của các doanh nghiệp FDI và năng lực của doanh nghiệp địa phương, làm cơ sở kết nối, thắt chặt mối liên hệ giữa doanh nghiệp trong nước và FDI, hình thành các cụm ngành liên kết có sức cạnh tranh cao.

Với yêu cầu ngày càng lớn về nhân lực chất lượng cao, Ban Quản lý đề nghị Thành ủy xây dựng “Đề án tổng thể phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ các khu công nghiệp, khu kinh tế đến năm 2030”.

Đồng thời, Ban Quản lý phối hợp các đơn vị liên quan thể chế hóa mô hình liên kết “ba nhà”: Nhà quản lý-nhà trường-nhà đầu tư, trong đó doanh nghiệp FDI đặt hàng, tham gia xây dựng chương trình và cam kết tuyển dụng; các trường đại học, cao đẳng đào tạo theo đơn đặt hàng đó. Song song, thúc đẩy liên kết, hình thành chuỗi giá trị và không gian đổi mới sáng tạo.

Xem thêm