Công viên trữ nước Chulalongkorn Centenary ở trung tâm thủ đô Bangkok (Thái Lan) có khả năng lưu trữ hơn 1 triệu lít nước nhờ hệ thống hồ chứa liên hoàn. (Nguồn QUYHOACHDOTHI.VN)
Công viên trữ nước Chulalongkorn Centenary ở trung tâm thủ đô Bangkok (Thái Lan) có khả năng lưu trữ hơn 1 triệu lít nước nhờ hệ thống hồ chứa liên hoàn. (Nguồn QUYHOACHDOTHI.VN)

Gợi mở từ thế giới

Trải qua hàng thập kỷ gồng mình chống chịu các hiện tượng thời tiết cực đoan, nhiều mô hình đô thị tích hợp khả năng chống chịu biến đổi khi hậu được triển khai ở các quốc gia như: Hà Lan, Nhật Bản, Singapore, Hàn Quốc hay Đức là minh chứng tiêu biểu cho tư duy "sống chung với nước" bằng khoa học, quy hoạch và quản trị hiện đại.

Coi nước là yếu tố cốt lõi của quy hoạch đô thị

Là một quốc gia có phần lớn diện tích nằm dưới mực nước biển, theo số liệu của Cơ quan Quản lý Nước Hà Lan (Rijkswaterstaat), khoảng 60% diện tích Hà Lan thấp hơn mực nước biển, và 26% dân số sống ở những vùng có nguy cơ ngập cao. Song, Hà Lan vẫn luôn được xem là quốc gia có hệ thống quản lý lũ và đê điều hiện đại nhất thế giới.

Sau những trận lũ lịch sử năm 1993 và 1995, khi nước sông Rhine và Maas dâng cao buộc hơn 250 nghìn người phải sơ tán, Hà Lan đã thay đổi hoàn toàn tư duy từ "giữ nước bên ngoài" sang "nhường không gian cho dòng chảy". Cụ thể, từ năm 2007 đến 2019, quốc gia này triển khai chương trình "Room for the River" để vừa giảm áp lực đê, tăng sức chứa, vừa trả lại không gian tự nhiên cho dòng sông. Thay vì xây đê cao lên, Hà Lan đã mở rộng vùng trữ lũ, với 34 dự án dọc các lưu vực chính, đồng thời hạ thấp một số vùng ven sông để thêm không gian chứa nước khi lũ vượt ngưỡng.

Cũng nhờ chương trình này, đô thị Rotterdam đã trở thành biểu tượng cho tư duy quy hoạch thích ứng của Hà Lan, với hàng chục công viên ngập nước, bãi đỗ xe kết hợp hồ điều hòa, sân thể thao trở thành bể trữ nước khi có mưa lớn… Mỗi khi có mưa lớn, thay vì dồn toàn bộ nước vào cống, cả đô thị Rotterdam trở thành một hệ thống phân tán dòng chảy liên hoàn.

Khác với Hà Lan, quốc đảo Singapore là nơi không có nhiều nguồn nước tự nhiên nhưng lại thường xuyên phải gánh chịu những trận mưa nhiệt đới cường độ lớn. Từ năm 2006, bằng việc triển khai chương trình "ABC Waters", cơ quan quản lý nước của Singapore đã biến các kênh thoát nước thành không gian xanh, hồ điều hòa đa chức năng và đưa quốc gia này lên vị trí đứng đầu châu Á trong quản lý nước trong đô thị.

Thay vì xây các công trình, hệ thống cống thoát lớn ở khắp nơi, Singapore yêu cầu mọi dự án xây dựng đều phải có giải pháp trữ nước tại chỗ, như: sân thấm, mái xanh, bể gom nước mưa, hồ điều hòa và kênh sinh thái. Bên cạnh đó, Singapore còn áp dụng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về đánh giá rủi ro ngập trước khi cấp phép xây dựng, cùng hệ thống quản lý nước thông minh, kết hợp dữ liệu về mưa lũ, triều cường và dòng chảy theo thời gian thực, kết hợp quản lý tổng hợp tạo nên đô thị luôn sạch, xanh và an toàn.

Ứng phó bằng công nghệ và kỷ luật cộng đồng

Nhật Bản, quốc gia chịu thiên tai nhiều nhất trên thế giới, lại có cách ứng xử khác khi đã chủ động xây dựng các giải pháp ứng phó thiên tai mang tính hệ thống, toàn diện. Năm 2006, hệ thống hầm chống ngập "Metropolitan Area Outer Underground Discharge Channel" (thường gọi là G-Cans) đã được hoàn thành ở thủ đô Tokyo. Đây là công trình gồm sáu bể điều áp khổng lồ sâu hơn 65 mét, nối với đường hầm dài gần 6,5 km có nhiệm vụ hút nước từ các lưu vực ngập và đẩy ra sông Edogawa bằng trạm bơm công suất lớn. Hệ thống này có thể chứa gần 670 nghìn m³ nước, một con số khổng lồ so diện tích đô thị đông đúc này.

Nhưng điều đáng quan tâm ở Nhật Bản không phải ở quy mô công trình, mà là hệ thống quản lý, vận hành quy trình công nghệ dự báo, cảm biến mực nước, thông tin thời tiết và bản đồ nguy cơ được cập nhật liên tục. Với Nhật Bản, công nghệ chỉ là công cụ, còn nền tảng là sự kỷ luật, ý thức cộng đồng và khả năng phối hợp giữa nhiều cơ quan trong một hệ thống thống nhất.

Hay tại khu vực HafenCity ở thành phố Hamburg, thành phố cảng lớn nhất của Đức, Chính phủ Đức đã quy hoạch đô thị nơi đây theo mô hình "nâng cao nền đất" để ứng phó nước biển dâng và triều cường. Các khu phố ở khu vực HafenCity được xây dựng trên các "cao độ an toàn" kết nối với những tuyến đê mềm ven sông có khả năng chịu triều cường và không gian công cộng có thể biến đổi linh hoạt theo mùa nước tạo không gian "sống chung với nước".

Còn ở Thái Lan, từ năm 2011, thủ đô Bangkok, nơi được mệnh danh là thành phố lún nhanh nhất châu Á, đã triển khai chiến lược tổng thể về quản lý nước. Theo đó, một hệ thống các hồ chứa nước, công viên thấm nước, công viên trữ nước (tiêu biểu là công viên Chulalongkorn Centenary với khả năng lưu trữ hơn 1 triệu lít nước) được tăng cường xây dựng ngay giữa trung tâm thành phố. Cùng với đó, chính quyền thủ đô Bangkok còn áp dụng nhiều biện pháp mềm như: hạn chế xây dựng ở vùng trũng, phân vùng ngập chủ động và cải thiện hệ thống cảnh báo sớm thông minh nhờ áp dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo…

Thực tế, không có đô thị nào trên thế giới miễn nhiễm với thiên tai, nhưng cách "vượt qua thiên tai" mà các đô thị nêu trên đã áp dụng với tư duy quy hoạch mới là những bài học, kinh nghiệm giá trị đối với công tác quy hoạch đô thị ở Việt Nam, nhất là trong bối cảnh thiên tai gia tăng, quá trình đô thị hóa nhanh, kết cấu hạ tầng thiếu đồng bộ, nguồn lực tài chính eo hẹp. Tất nhiên, không thể sao chép nguyên mẫu những bài học, kinh nghiệm quốc tế, nhưng hoàn toàn có thể coi đó là cơ sở tham khảo giá trị cho quá trình lựa chọn phương án quy hoạch, xây dựng đô thị ở Việt Nam nhằm gia tăng sức chống chịu biến đổi khí hậu và hướng tới một tương lai an toàn, linh hoạt, bền vững ■

Xem thêm