Để làm rõ một số vấn đề liên quan đến phát triển công nghệ lõi ở Việt Nam, nhất là đối với một ngành quan trọng như ngành điện, Nhân Dân cuối tuần đã cùng thảo luận với các chuyên gia của Hội Kỹ thuật điện và năng lượng (AEEE).
- Điểm khác biệt cốt lõi trong cách người Pháp làm chủ công nghệ lõi cũng như xây dựng đội ngũ nghiên cứu lĩnh vực này là gì?
- Kinh nghiệm trong quá trình xây dựng và phát triển công nghệ lõi của Pháp nói riêng và châu Âu nói chung, có thể được đúc kết ở ba điểm chính: Sự kết nối chặt chẽ giữa khối nghiên cứu khoa học (trường đại học, viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm) và các doanh nghiệp sản xuất; tinh thần khao khát đổi mới, làm chủ và cải tiến những sản phẩm hiện có và cuối cùng là định hướng, phân chia nhiệm vụ (dựa trên thế mạnh của các đơn vị và năng lực nội tại về con người, tài chính, tính cả những rủi ro, mạo hiểm trong nghiên cứu và phát triển những công nghệ mới).
Cụ thể, họ rất ý thức trong việc lan tỏa và định hướng tinh thần nghiên cứu khoa học từ sớm đến với các bạn trẻ. Từ cấp phổ thông, các kỳ thực tập ngắn hạn trong các công ty và trung tâm nghiên cứu sẽ thúc đẩy định hướng ngành nghề. Ở bậc đại học, việc kết hợp vừa học, vừa làm khoảng hai đến ba năm (giống như kỹ sư học việc) giúp sinh viên ứng dụng những kiến thức vào thực tế, nâng cao khả năng thích ứng với môi trường làm việc công nghiệp. Ngoài ra, sinh viên còn có những kỳ thực tập dài hạn bắt buộc từ ba đến sáu tháng.
- Việt Nam cần hành động như thế nào để tránh được tối đa những rủi ro cũng như sai sót có thể mắc phải trong giai đoạn xây dựng nền tảng cho công nghệ lõi?
- Thứ nhất, cần xây dựng quy hoạch và lộ trình cụ thể những công nghệ lõi cần làm chủ, dựa trên thế mạnh về tài nguyên thiên nhiên trong nước, con người và xu hướng công nghệ của thế giới. Quy hoạch đúng sẽ tránh sự đầu tư dàn trải, lãng phí, qua đó giữ được lộ trình và kinh phí đủ dài để tạo ra sản phẩm thị trường cần.
Thứ hai, về con người, cần rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, sự phối hợp giữa các cá nhân và tổ chức nhằm tích hợp cực đại kinh nghiệm và thế mạnh, trên tinh thần làm việc mang tính kết nối và chia sẻ. Với các dự án khoa học-kỹ thuật, làm việc nhóm, phối hợp trong và ngoài nước là yếu tố then chốt để tiến xa hơn, trên cơ sở giữ vững điểm mạnh nhưng vẫn bảo mật về công nghệ của riêng mình. Vì vậy, cần xây dựng cơ chế điều phối và quản lý đặc thù phù hợp với những dự án lớn.
Thứ ba, cần có tầm nhìn đủ dài để chấp nhận những đầu tư ban đầu, thậm chí mạo hiểm để làm chủ công nghệ lõi, trong bối cảnh con người hướng tới những sản phẩm đa năng và tích hợp nhiều yếu tố công nghệ. Vì thế, việc lan tỏa văn hóa nghiên cứu khoa học, hay tìm kiếm sự ủng hộ của toàn dân cho những sản phẩm “Made by Viet Nam” là điều quan trọng và cần thiết.
Thứ tư, cần xây dựng cơ chế mở, trung thực, có tính định hướng trong cách quản lý các chương trình, dự án khoa học. Mô hình quản lý đặt nặng yếu tố hành chính và cứng nhắc dễ gây cản trở sự sáng tạo và tính kết nối của các dự án dài hơi, buộc các nhà khoa học phải lựa chọn những giải pháp an toàn ngắn hạn, thay vì có thể đi xa hơn.
Thứ năm, về kết quả nghiên cứu khoa học thực nghiệm, cần đánh giá chủ đạo trên sản phẩm thực tế tạo ra thay vì số lượng các công bố khoa học hay tính lý thuyết của các dự án. Khoa học thực nghiệm và công nghệ lõi cần có sự bảo mật để giữ được thế mạnh và thành quả nghiên cứu phát triển sản phẩm. Vì vậy, để đánh giá kết quả của quá trình phát triển công nghệ lõi cần đi vào yếu tố thực chất, cần hệ sinh thái thiết kế, thí nghiệm, thử nghiệm, cải tiến và sản xuất.
- Đối với một lĩnh vực chuyên sâu như ngành điện, liệu rằng những kinh nghiệm từ nước Pháp có thể gợi mở gì trong việc xây dựng cơ chế, chính sách khuyến khích phát triển công nghệ lõi?
- Nói về công nghệ lõi trong ngành điện là nói đến chu trình khép kín từ khi nghiên cứu thử nghiệm đến lúc tạo ra sản phẩm bảo đảm các tiêu chuẩn để đưa vào thị trường và có tính ưu việt hơn sản phẩm hiện có. Một số cơ chế quan trọng nhất, có thể kể đến như: Thành lập Cơ quan Nghiên cứu Quốc gia (ANR) với mục đích là thu hút các quỹ cho nghiên cứu khoa học từ nhiều nguồn khác nhau, đẩy mạnh và điều phối các dự án khoa học của Nhà nước trên cơ sở định hình các lĩnh vực khoa học-kỹ thuật mũi nhọn của từng địa phương, từng vùng, miền trên cả nước.
Cơ chế nguồn vốn đối ứng (theo tỷ lệ 50% từ nguồn vốn của Nhà nước và 50% đến từ doanh nghiệp), hay chính sách ưu đãi giảm thuế đến 30% cho các doanh nghiệp khi đầu tư vào các dự án R&D... giúp thúc đẩy nhiều tập đoàn lớn (như Airbus, Safran, Thales…) đầu tư đều đặn từ 4-6% doanh thu hằng năm vào R&D.
Chính phủ Pháp cũng thành lập các viện nghiên cứu khoa học-công nghệ chiến lược (IRT) để phối hợp chuyển giao công nghệ giữa nhà nước và doanh nghiệp, dựa trên chỉ số mức độ phát triển công nghệ của sản phẩm (Technology Readiness Level - TRL). Đây là yếu tố quan trọng và then chốt để làm chủ một công nghệ lõi cụ thể, đồng thời cũng là một mô hình đáng học hỏi.
Thí dụ, một sản phẩm hoàn chỉnh bảo đảm đủ các tiêu chuẩn để đưa vào thị trường đạt mức độ TRL 9. Vậy, các trường đại học, phòng thí nghiệm sẽ triển khai nghiên cứu các sản phẩm với chỉ số TRL từ 1-3. Các viện nghiên cứu IRT sẽ phát triển TRL từ 4-6. Các doanh nghiệp sẽ hoàn thiện và đưa vào thị trường với mức TRL từ 7-9. Song song với các giai đoạn nâng cấp TRL cho sản phẩm đều có chế độ bảo hộ sở hữu trí tuệ mà các cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp đều phải tuân thủ và chia sẻ cùng nhau trong những hợp đồng đối tác chặt chẽ và hoàn chỉnh về cả tài chính và phát minh khoa học.
Cũng xin nhắc lại, từ những năm 1939, hệ thống các phòng thí nghiệm trực thuộc Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia (CNRS) trong các trường đại học và các viện nghiên cứu, đã được thành lập với sự đầu tư bài bản về máy móc và thiết bị. Đây là cách tốt nhất để tích hợp tài chính, kinh nghiệm và tạo nền tảng xuyên suốt trong việc phát triển các công nghệ lõi tại Pháp.
- Việt Nam nên lựa chọn mũi nhọn nào để tập trung đầu tư trong tương lai?
- Bên cạnh yếu tố về con người với kinh nghiệm và thế mạnh nghiên cứu khoa học của các cơ sở nghiên cứu, việc lựa chọn công nghệ lõi cần tính tới năng lực sản xuất, chuỗi cung ứng Việt Nam có thể làm chủ, mức độ phát triển của nền công nghiệp xoay quanh công nghệ đó, cũng như tầm nhìn chiến lược dài hạn của Nhà nước và nhu cầu của thị trường.
Vì vậy, chúng ta cần phát triển và làm chủ công nghệ lõi trong các khâu cung cấp đủ nguồn điện, sản xuất thiết bị trọng yếu và điều khiển cân bằng hệ thống cung cầu điện. Các mũi nhọn có thể kể đến là điện hạt nhân, bán dẫn và công nghệ điều khiển hệ thống điện.
Điện hạt nhân được minh chứng là một nguồn điện ổn định, an toàn và phù hợp với bối cảnh, trình độ phát triển của Việt Nam.
Về bán dẫn trong ngành điện, chúng ta cần tính đến việc tạo ra các sản phẩm sử dụng bán dẫn là các thiết bị chuyển đổi điện tử công suất được ứng dụng trong các ngành sản xuất công nghệ cao (như xe điện, tàu cao tốc, hàng không, vũ trụ…).
Cuối cùng, hệ thống điều khiển lưới điện dựa nhiều vào công nghệ số và xử lý dữ liệu - những ngành Việt Nam có sẵn đà phát triển và nhân lực tương đối chất lượng. Hệ thống điện tương lai sẽ tích hợp nhiều nguồn năng lượng mới. Do đó, làm chủ công nghệ điều khiển hệ thống điện tiên tiến không chỉ là yêu cầu bức thiết cho an ninh năng lượng, mà còn là lợi thế cạnh tranh không hề nhỏ cho toàn bộ nền kinh tế, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
- Xin chân thành cảm ơn các chuyên gia!
AEEE được thành lập từ năm 2007, bởi các nghiên cứu sinh, tiến sĩ ngành điện và năng lượng Việt Nam sinh sống và làm việc tại Pháp. Hội luôn bám sát tình hình đất nước và thường xuyên có những đóng góp tích cực, kịp thời cho sự phát triển của ngành điện và năng lượng Việt Nam.
- Các chuyên gia thành viên của AEEE tham gia trả lời: