Ứng phó ngập lụt đô thị không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật, mà còn là thước đo năng lực quản trị và tầm nhìn phát triển quốc gia. (Ảnh: Xuân Ngọc)
Ứng phó ngập lụt đô thị không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật, mà còn là thước đo năng lực quản trị và tầm nhìn phát triển quốc gia. (Ảnh: Xuân Ngọc)

Chuyển đổi tư duy để chủ động thích ứng

Ngập lụt đô thị đã và đang trở thành vấn đề nổi cộm, kéo dài và khó giải quyết ở hầu hết các thành phố lớn của Việt Nam. Thời gian qua, dù hàng loạt dự án chống ngập được triển khai với vốn đầu tư lớn, nhưng tình trạng nước dâng ngập đường, nhà cửa, khiến giao thông tê liệt và đời sống người dân bị đảo lộn... vẫn tiếp diễn.

Căn nguyên của vấn đề này không đơn giản chỉ nằm ở lượng mưa ngày một tăng cao, mà sâu xa hơn là do tư duy quy hoạch, phát triển đô thị chưa gắn với quy luật thủy văn, trong khi hạ tầng kỹ thuật thiếu đồng bộ, không đủ sức chống chịu tác động của biến đổi khí hậu, nước biển dâng, cùng hiện tượng sụt lún nền đất ngày một tăng mạnh ở một số nơi.

Sự cân bằng bị phá vỡ bởi quá trình đô thị hóa ồ ạt

Thực tế cho thấy, hiện tượng ngập lụt trên diện rộng ở các đô thị đã không còn là sự cố nhất thời mà là thách thức mang tính cấu trúc, phản ánh những bất cập trong tư duy phát triển và quản trị đô thị hiện nay. Sự mở rộng nhanh chóng của các đô thị đã kéo theo hàng loạt thay đổi trong môi trường tự nhiên. Những vùng đất trũng, ao hồ, kênh rạch từng đóng vai trò là không gian trữ nước tự nhiên đã bị san lấp để xây nhà, làm đường hoặc phát triển khu công nghiệp.

Mặt khác, diện tích bề mặt bê-tông hóa tăng nhanh khiến khả năng thấm nước mặt của đất giảm mạnh. Mỗi khi mưa lớn, thay vì thấm dần xuống đất, nước mưa chảy tràn trên bề mặt và dồn nhanh vào hệ thống cống. Trong khi, hệ thống thoát nước của đô thị được xây dựng từ hàng chục năm trước, với tiết diện nhỏ, tần suất thiết kế thấp, không còn phù hợp điều kiện mưa cực đoan hiện nay.

Đơn cử tại Hà Nội, các tuyến cống chỉ đủ khả năng thoát nước với lượng mưa có cường độ 70-80 mm/giờ, trong khi các trận mưa gần đây thường đạt 120-150 mm/giờ. Tương tự, ở Thành phố Hồ Chí Minh, phần lớn cống ngầm được xây dựng từ trước năm 2000, nay đã xuống cấp nghiêm trọng, nhiều đoạn bị bùn lắng chiếm tới một nửa tiết diện. Khi lượng nước mưa tăng gấp đôi mà năng lực thoát nước không đổi, ngập lụt trở thành kết cục tất yếu.

Cùng với đó, quá trình đô thị hóa ồ ạt đã phá vỡ sự cân bằng hệ thống thoát nước tự nhiên. Việc nâng nền cục bộ ở từng khu dân cư, dự án hay tuyến đường khiến dòng chảy tự nhiên bị chia cắt, tạo ra các "bức tường ngăn nước" khiến khu vực thấp hơn bị dồn ngập. Tình trạng quy hoạch manh mún, thiếu phối hợp giữa các địa phương, các ngành xây dựng và nông nghiệp dẫn đến hệ thống tiêu thoát nước đô thị không liên kết theo lưu vực mà chỉ theo ranh giới hành chính. Khi mưa lớn xảy ra, nước từ khu vực này dồn sang khu vực khác, gây ngập chéo vùng và khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn.

Ngập lụt đô thị không chỉ là câu chuyện của hạ tầng mà còn là vấn đề của khí hậu và địa chất. Những năm gần đây, các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với tần suất dày hơn, mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn, trong khi triều cường ngày càng cao và kéo dài. Nhiều đợt triều cao ở Thành phố Hồ Chí Minh vượt ngưỡng lịch sử 1,7m, khiến các tuyến cống thoát nước bị triều dội ngược, làm nước mưa không thể rút. Tại thành phố Cần Thơ, triều cường và mưa lớn thường trùng thời điểm, gây ngập trên diện rộng ngay cả ở khu vực mới nâng nền.

Nghiêm trọng hơn, nước biển dâng đang làm thay đổi hoàn toàn mối quan hệ giữa đô thị và hệ thống sông ngòi ven biển. Theo các kịch bản khí hậu quốc gia, mực nước biển có thể dâng 30-50 cm vào giữa thế kỷ này. Đối với những thành phố có cao độ trung bình chỉ hơn mực nước biển 1-1,5m như Thành phố Hồ Chí Minh, Cần Thơ, hay Bạc Liêu, Hạ Long (cũ), chỉ cần mực nước tăng thêm vài chục cm là đủ khiến hàng loạt khu vực thấp trở thành vùng ngập triều quanh năm. Các cống thoát nước tự chảy vốn phụ thuộc vào chênh cao tự nhiên giữa mặt đất và sông rạch nay mất tác dụng, buộc phải lắp trạm bơm cưỡng bức. Nhưng vận hành trạm bơm trong điều kiện triều dâng và mưa lớn cùng lúc rất tốn kém, khó đạt hiệu quả bền vững.

Đi kèm với nước biển dâng là hiện tượng sụt lún nền đất, một nguy cơ âm thầm nhưng vô cùng nghiêm trọng. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tốc độ lún ở Thành phố Hồ Chí Minh đạt trung bình 1,5-2,5 cm/năm, có nơi vượt 4 cm, chủ yếu do khai thác nước ngầm quá mức và tải trọng xây dựng. Chỉ trong hai thập kỷ, mặt đất tại một số khu vực đã hạ thấp hơn 40 cm so cao độ ban đầu. Khi nền đất hạ dần trong khi mực nước triều lại tăng, sự chênh lệch này làm cho nguy cơ ngập trở nên thường trực vì không thể xác định chính xác cao độ chuẩn. Nếu không kiểm soát khai thác nước ngầm và xây dựng cơ chế theo dõi lún định kỳ, mọi công trình chống ngập đều sẽ nhanh chóng lạc hậu…

Sớm hình thành tư duy sống hài hòa với nước

Ứng phó ngập lụt đô thị không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật, mà còn là thước đo năng lực quản trị và tầm nhìn phát triển quốc gia. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nước biển dâng ngày càng khốc liệt, đô thị Việt Nam cần chuyển từ thế bị động sang chủ động thích ứng. Đó là hành trình dài, đòi hỏi sự phối hợp giữa các cấp, ngành, sự đồng hành của cộng đồng và tư duy phát triển mới, tư duy sống hài hòa với nước, coi nước là nguồn sống chứ không phải mối họa. Do đó, bên cạnh các giải pháp kỹ thuật như đã nói ở trên, yếu tố con người và thể chế đóng vai trò then chốt trong cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng giữa quy hoạch, xây dựng, tài nguyên, môi trường và nông nghiệp.

Về thể chế, hệ thống thoát nước đô thị cần được coi là hạ tầng chiến lược, có cơ quan điều phối chuyên trách thay vì phân tán cho nhiều đơn vị. Cần luật hóa các quy định về quy hoạch, đầu tư và vận hành dựa trên tầm nhìn dài hạn, vượt khỏi giới hạn của nhiệm kỳ và địa giới hành chính.

Về con người, cần phát huy vai trò của cộng đồng trong quản lý thoát nước đô thị. Mỗi người dân đều là một thành tố quan trọng trong toàn trình của hệ thống thoát nước, bởi chỉ cần một hành vi xả rác xuống cống cũng có thể làm tắc cả tuyến. Chỉ khi chu trình này được vận hành trôi chảy mới có thể hình thành văn hóa đô thị sống hài hòa với nước và các giải pháp kỹ thuật mới có thể phát huy hiệu quả bền vững.

Một yếu tố quan trọng khác là tài chính. Đầu tư cho thoát nước đòi hỏi nguồn vốn lớn và dài hạn, nên cần huy động nguồn lực xã hội. Hình thức hợp tác công-tư có thể được áp dụng trong các dự án hồ điều hòa, công viên sinh thái, trạm bơm hoặc hệ thống quan trắc ngập. Khi có cơ chế minh bạch, lợi ích rõ ràng, doanh nghiệp sẽ sẵn sàng tham gia.

Trong dài hạn, quy hoạch phát triển đô thị phải được định hướng trên nền tảng thích ứng khí hậu. Mỗi đô thị cần xác định ranh giới vùng dễ ngập, vùng lún, vùng chịu ảnh hưởng để có chiến lược phát triển phù hợp. Những khu vực thấp, gần sông nên hạn chế mật độ xây dựng, ưu tiên làm không gian xanh hoặc công trình có khả năng chịu ngập. Những khu vực có nền đất yếu cần kiểm soát tải trọng công trình, giảm khai thác nước ngầm. Cách tiếp cận này đòi hỏi tầm nhìn hệ thống, gắn quy hoạch không gian với quy hoạch thủy văn, địa chất và khí hậu.

Những gợi mở về một chiến lược tổng thể

Trên khắp cả nước, phần lớn các công trình thủy lợi được xây dựng với tuổi thọ thiết kế dưới 50 năm và thiếu tính gắn kết bắt buộc với kịch bản nước biển dâng hoặc sụt lún cực đoan, dẫn tới hiệu quả nhanh chóng suy giảm. Hơn thế, ở một số khu vực, cao độ miệng cống thoát nước hiện thấp hơn mực triều trung bình. Khi triều dâng, nước không thoát mà còn dội ngược vào nội đô. Đây là biểu hiện rõ nhất của sự thiếu tính thích ứng trong quy hoạch và quản lý hạ tầng. Để ứng phó với ngập lụt đô thị trong bối cảnh hiện nay, không thể chỉ dựa vào các công trình đơn lẻ, mà cần một chiến lược tổng thể dựa trên tư duy tích hợp giữa quy hoạch đô thị, thủy lợi và thích ứng khí hậu.

Thứ nhất, quy hoạch đô thị phải gắn chặt với quy hoạch thoát nước và quy hoạch lưu vực. Mỗi đồ án phát triển mới cần có đánh giá thủy văn, thủy lực, mô phỏng ngập cho các kịch bản mưa, triều cường, nước biển dâng và lún nền trong khoảng 50 năm tới. Chỉ khi hiểu rõ dòng chảy và rủi ro, mới có thể xác định vị trí hợp lý cho khu dân cư, công viên, hồ điều hòa và hành lang thoát nước. Bất kỳ dự án nào san lấp kênh rạch hay thay đổi địa hình đều phải được đánh giá tác động ngập một cách bắt buộc, tương tự như đánh giá môi trường chiến lược.

Thứ hai, cần nâng cấp toàn diện hệ thống thoát nước hiện có theo hướng thông minh, linh hoạt. Việc nâng cấp không chỉ là mở rộng cống hay tăng công suất bơm, mà là tái cấu trúc toàn mạng lưới theo nguyên tắc lưu vực khép kín. Các cống chính phải được kết nối với hồ điều hòa, trạm bơm và cống ngăn triều trong một hệ thống điều khiển thống nhất, thay vì bị động chờ khi ngập mới xử lý.

Thứ ba, hạ tầng thoát nước phải được kết hợp với hạ tầng xanh, hạ tầng tự nhiên. Không gian cho nước cần được trả lại trong đô thị bằng các hồ điều hòa, công viên ngập nước, mặt đường, vỉa hè thấm nước và cần có giải pháp thu, trữ cũng như tái sử dụng nước mưa tại chỗ. Đô thị cần phát triển theo mô hình đô thị thấm nước, khi đó mưa sẽ không còn bị xem là gánh nặng mà trở thành nguồn tài nguyên tái tạo.

Thứ tư, cần kiểm soát chặt chẽ việc khai thác nước ngầm để giảm sụt lún. Cấp nước đô thị nên chuyển dần sang sử dụng hoàn toàn nguồn nước mặt, xây dựng mạng lưới quan trắc lún và cập nhật bản đồ cao độ đô thị định kỳ. Việc xác định lại cao độ chuẩn kỹ thuật là điều bắt buộc để bảo đảm các công trình chống ngập mới có thể đáp ứng trong điều kiện thực tế, kịp thời xem xét điều chỉnh cốt nền quy hoạch bảo đảm chênh cao tối thiểu so mực nước triều cao nhất.

Thứ năm, quản lý và vận hành hạ tầng đô thị phải được hiện đại hóa. Mỗi đô thị nên xây dựng cơ sở dữ liệu số thống nhất về hệ thống cống, kênh, hồ, trạm bơm, bao gồm vị trí, kích thước, tình trạng và lịch sử bảo trì được giám sát bằng công nghệ. Khi mọi thông tin được số hóa và kết nối, việc điều hành sẽ nhanh, chính xác và tiết kiệm hơn nhiều so cách làm rời rạc hiện nay.

Ngập lụt đô thị, theo nhận thức chung của giới nghiên cứu là hệ quả tổng hợp của tự nhiên và con người, nhưng cũng là cơ hội để chúng ta nhìn lại mô hình phát triển hiện tại. Theo đó, nên xem nước là yếu tố kiến tạo chứ không phải kẻ thù. Chỉ khi quy hoạch và thủy lợi cùng hướng về một mục tiêu trên cơ sở tôn trọng dòng chảy tự nhiên và người dân được đặt ở trung tâm của hoạt động quản trị nước, thì bài toán ngập lụt mới có thể dần được giải quyết căn cơ. Nhờ đó, các đô thị Việt Nam sẽ không còn mãi loay hoay trong vòng luẩn quẩn "ngập - nâng nền - lại ngập" mà có thể vững vàng hướng tới một tương lai an toàn, linh hoạt và bền vững■

Có thể thấy năng lực hạ tầng đô thị hiện nay không chỉ yếu mà còn thiếu khả năng thích ứng. Quy mô thiết kế nhỏ, kết cấu mạng lưới thiếu liên kết, công tác duy tu không thường xuyên, dữ liệu quản lý thiếu đồng bộ, và đặc biệt là chưa tính đến yếu tố biến đổi khí hậu trong quy hoạch kỹ thuật.

Xem thêm